| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Dakota Barnathan | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.8 | |
| - | simon fitch | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| - | james vaughan | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 27 | chandler dwyer o | Tiền vệ | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 | |
| - | Pablo Jara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Nils Seufert | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| - | Maximiliano schenfeld | Hậu vệ | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | greyson mercer | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 7.7 | |
| - | Pedro Hernandez | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| - | Omar Gomez | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7 | |
| - | Matthew Bentley | Tiền đạo | 7 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 8 | |
| - | Jordan Ayimbila | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.2 |