Azul Claro Numazu
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
23Keita ShirawachiTiền đạo10010006.74
99Mikhael AkatsukaTiền đạo10010006.33
28Koki InoueHậu vệ00000000
21Hiroto MaedaThủ môn00000000
-Enric MartínezTiền vệ00010005.87
Thẻ vàng
19Manabu SaitoTiền đạo10000006.34
10Naoki SatoTiền vệ00000000
3Lucas SenaHậu vệ00000005.74
Thẻ vàng
18Takuya SugaiTiền vệ00000000
-Weverton De Sousa SantosTiền đạo00000006.12
Thẻ vàng
30Guirone GueguimThủ môn00000005.51
2Shigeo MiyawakiHậu vệ20000106.51
16Shuma MiharaHậu vệ10000006.69
8Kenshiro SuzukiTiền vệ00000005.84
Thẻ vàng
5Terukazu ShinozakiHậu vệ00000006.53
11Yuma MoriTiền vệ00000006.16
Thẻ vàng
34Kaito MiyazakiHậu vệ00000006.36
14Kotaro TokunagaTiền vệ30000006.38
35Hinata MukaiTiền vệ10000006.56
24Kaiyo YanagimachiTiền vệ10000005.99
Matsumoto Yamaga FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
24Daiki OgawaHậu vệ00000006.98
27Jiyo NinomiyaHậu vệ00000000
46Reo YasunagaTiền vệ20020007.2
42Sora TanakaTiền đạo00000006.47
22Kazuaki SasoTiền đạo00000007.01
18Hisashi OhashiTiền vệ00000000
30Ryuji KokubuTiền vệ00000006.9
25Kotatsu KawakamiTiền vệ00000006.75
35Shoma KandaThủ môn00000000
28Kosuke FujiedaTiền đạo00000000
43Masamichi HayashiTiền đạo20110007.49
Bàn thắng
-Ryuhei YamamotoHậu vệ10000006.3
15Kosuke YamamotoTiền vệ10000006.5
23Yuta TakiTiền vệ00000006.19
Thẻ vàng
4Shohei TakahashiHậu vệ00000007.15
19Hayato SugitaHậu vệ00000006.65
-Issei OuchiThủ môn00000006.15
41Kaiga MurakoshiTiền vệ40110007.98
Bàn thắngThẻ đỏ
16Taiki MiyabeHậu vệ00000007.56
40Daiki HiguchiHậu vệ10001007.7

Matsumoto Yamaga FC vs Azul Claro Numazu ngày 13-09-2025 - Thống kê cầu thủ