Ehime FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
29Hayato FukushimaHậu vệ00000006.6
17Yuhi MurakamiTiền đạo00000006.43
19Takaya KuroishiTiền vệ00000006.31
25Haruki YoshidaTiền vệ00000007.05
37Ryoga IshioHậu vệ10100007.56
Bàn thắng
44Kimiya MoriyamaHậu vệ00000006.6
7Yutaka SonedaTiền vệ00001007.33
Thẻ vàng
-Koki SugimoriTiền vệ10000006.72
24Hidemasa KodaTiền vệ00000006.01
-Marcel Philipe Afonso Genestra ScaleseHậu vệ00000000
18Yuya TaguchiTiền đạo00000000
-Shunsuke TanimotoTiền vệ00000000
1Kenta TokushigeThủ môn00000000
15Reiju TsurunoTiền đạo00000006.52
28Ryosuke MaedaTiền vệ41000106.22
Thẻ vàng
8Yuta FukazawaTiền vệ10000006.42
10Ryo SatoTiền đạo10000006.31
36Shugo TsujiThủ môn00000006.11
11Yuta FujiharaTiền đạo00000000
32Yoshiki FujimotoTiền đạo00000006.49
Kataller Toyama
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
39Manato FurukawaTiền đạo10000006.35
13Sota FukazawaHậu vệ20100007.72
Bàn thắngThẻ đỏ
-Kyosuke KamiyamaHậu vệ00000007.14
3Yuki KagawaHậu vệ00000006.25
Thẻ vàng
28Sho FuseyaTiền vệ40000006.47
22Nobuyuki ShiinaTiền vệ30000006.84
24Yosuke KawaiTiền vệ00001007.7
Thẻ vàng
32Shun MizoguchiTiền vệ10000006.18
11Keijiro OgawaTiền đạo30000016.29
7Yoji SasakiTiền vệ00000005.95
1Tomoki TagawaThủ môn00000006.66
-Takumi HamaHậu vệ10000006.14
42Toshiki HiraoThủ môn00000000
17Naoki InoueTiền vệ10000006.75
25Ayumu KamedaTiền vệ00000005.81
10Riki MatsudaTiền đạo10000006.53
8Daichi MatsuokaTiền vệ10000006.25
40Yutaka TakeuchiHậu vệ00000000
48Keita UedaTiền vệ00000000
14Juzo UraTiền vệ00000000

Kataller Toyama vs Ehime FC ngày 02-11-2025 - Thống kê cầu thủ