Giao hữu Quốc tế
17-10-2023 22:30 - Thứ ba
90 Phút [1-1], 120 Phút[0-0], Loạt sút luân lưu[5-4], England U18 Thắng
England U18
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-T. King-10000006.51
-Joseph JohnsonHậu vệ00000006.98
-Triston RoweHậu vệ00000000
-Lakyle·SamuelHậu vệ00000007.02
-Justin OboavwoduoTiền đạo00010006.34
-Tommy SetfordThủ môn00000007.8
-Josh AcheampongHậu vệ10000006.72
-Ishé Samuels-SmithHậu vệ00000006.89
-Reiss-Alexander Russell-DennyTiền vệ10020006.66
-Tom WatsonTiền đạo00000000
-Chris RiggTiền vệ20010006.8
-Harrison Murray-CampbellHậu vệ00000000
-Samuel Amo-AmeyawTiền đạo30010006.5
Thẻ vàng
-Triston RoweHậu vệ00000000
-Jayden MeghomaHậu vệ00020006.24
-Anthony MundaTiền vệ00000000
-J. MorganTiền đạo40000007.14
-Finley McAllisterTiền vệ00000006.44
-Zach AbbottHậu vệ00000000
-Ted CurdThủ môn00000000
-Elyh HarrisonThủ môn00000000
-A. StevensTiền đạo00010007.28
-M. WarhurstTiền đạo30120008.2
Bàn thắngThẻ đỏ
-Joel NdalaTiền đạo20020106.3
Thẻ vàng
-tom king-10000006.45
-Jayden DannsTiền đạo00000006.62
Korea Republic U18
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Jin Tae-HoTiền đạo20000006.62
-Do-Young YunTiền vệ21020105.97
-Kim Hyun-WooHậu vệ00000000
-Kang Min-WooHậu vệ00000006.77
Thẻ vàng
-Yu-geon KimHậu vệ00000000
-Kwak Sung-hoonHậu vệ00000000
-Hong Sung-minThủ môn00000007.33
-Kim Myung-junTiền đạo10010006.66
-Hwang Eun-chongTiền vệ00000000
-Baek In-WooTiền vệ10000006.42
-Jin Tae-HoTiền vệ20000000
-Yang Min-HyukTiền đạo20010000
-Hwang Eun-Chong-00000000
-Kang Min-WooHậu vệ00000000
Thẻ vàng
-Kim Yu-GeonHậu vệ00000000
-Yun Do-YoungTiền vệ21020100
-Kim Myung-JunTiền đạo10010000
-Kim Hyun-WooTiền vệ00000000
-Kwak Sung-Hun-00000000
-Min-woo·KangHậu vệ00000000
Thẻ vàng
-Kim Hyun-MinTiền đạo00010006.49
-Yoo Min-Jun-00000006.28
-Seo Jeong-HyeokHậu vệ00030006.21
-Cha Je-HoonTiền vệ10100006.86
Bàn thắngThẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
-Lim Hyun-Sub-00000006.24
-Lee Soo-Ro-00000000
-Baek Ga-OnTiền đạo00000006.43
-Han Seok-Jin-10010006.31
-Lee Gyung-Jun-00000000
-Woo Gyu-Jeong-00000000
-Bae Seong-Ho-00010006.6
-Kim Beom-Hwan-00000000
-Min-hyeok YangTiền đạo20010006.52
-Sung Him-ChanTiền đạo00000000

England U18 vs Korea Republic U18 ngày 17-10-2023 - Thống kê cầu thủ