Dandong Tengyue(1999-2024)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Liu ZhizhiTiền vệ00010006.13
-Nuaili ZimingTiền vệ20110017.5
Bàn thắng
-Zhang LiangHậu vệ00000006.17
-Qiu TianyiHậu vệ00000005.39
-Gao HaishengTiền vệ10011016.35
-Han ZhenThủ môn00000005.65
-Kou JiahaoThủ môn00000000
-Liao WeiTiền đạo20000005.56
-Remi DujardinTiền vệ00000000
-Li ChenguangHậu vệ00000006.16
-Mladen KovacevicTiền đạo40110017.9
Bàn thắng
-Zhang jialunHậu vệ00000000
-Jialun ZhangHậu vệ00000000
-Cui Hao Tiền vệ00000005.89
-Dong KainingTiền vệ00000005.82
-Lyu YuefengTiền vệ00001006.77
-Liao HaochuanTiền vệ00000000
-Li XiaotingHậu vệ40000006.34
-Bin·LiuTiền đạo00010006.42
-Zhang HuiTiền vệ00000005.96
-Qaharman AbdukerimTiền đạo00000005.9
Dingnan United
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Zhang YixuanHậu vệ00000006.24
-Yerjet YerzatThủ môn00000006.14
-Ahmat TursunjanTiền vệ00000006.47
-Zhang pei mingHậu vệ00000000
-Li BoyangHậu vệ00000005.93
Thẻ vàng
-Li GuanxiThủ môn00000000
-Eysajan KurbanTiền đạo10000105.94
Thẻ vàng
-RomarioTiền đạo00000000
-Cai haochangTiền vệ00000000
-Xu JiajunTiền vệ10102018.96
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
18Fan BojianTiền vệ20010005.76
8Zhang ZiminTiền vệ10100017.79
Bàn thắng
-Shao ShuaiHậu vệ10000006.31
-Ural MuhtarTiền đạo30100007.9
Bàn thắngThẻ vàng
11Erikys da Silva FerreiraTiền đạo20000106.65
Thẻ vàng
-Zhang PeimingHậu vệ00000006.3
-Zou QiTiền vệ00000000
-Wang JinpengHậu vệ00000006.17
-Zhang YujieHậu vệ00000006.1
Thẻ vàng
-Nemanja VidićHậu vệ00000006.44

Dingnan United vs Dandong Tengyue(1999-2024) ngày 28-06-2023 - Thống kê cầu thủ