Al Hilal
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Rúben NevesTiền vệ10000006.48
22Sergej Milinković-SavićTiền vệ10010106.26
Thẻ vàng
9Marcos Leonardo Santos AlmeidaTiền đạo21110008.2
Bàn thắng
23Sultan MandashTiền đạo21101018.43
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
78Ali LajamiHậu vệ00000006.42
3Kalidou KoulibalyHậu vệ30100007.07
Bàn thắngThẻ vàng
28Mohamed KannoTiền vệ10121008.25
Bàn thắng
19Theo HernandezHậu vệ20010006.29
70Saimon BouabreTiền vệ10000006.23
40Ahmad Abu RasenThủ môn00000000
-Meshal Al Dawood-00000005.87
29Salem Al-DawsariTiền đạo00000005.78
31Rayan Al GhamdiTiền vệ00000000
18Murad Al HawsawiTiền vệ00000005.9
44Saad Al MutairiHậu vệ00000000
-Mohammed Bandar Abdullah Al ZaidTiền vệ00000000
24Moteb Al-HarbiHậu vệ00000006.13
37Yassine BounouThủ môn00000006.7
10MalcomTiền đạo10010016.69
14Abdulkarim DarisiTiền đạo00010006.58
Al Shabab FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
6Faisal Al-SubianiTiền vệ00000000
3Ali Al-BulaihiHậu vệ00000005.93
27Fawaz Al-SagourHậu vệ10000005.54
17Mohammed Al-ThainHậu vệ10010006.29
31Saad Yaslam BalobaidHậu vệ00002006.78
8Josh BrownhillTiền vệ20110007.45
Bàn thắng
10Yannick CarrascoTiền đạo30001107.15
9Abderrazak HamdallahTiền đạo30120017.95
Bàn thắng
29Yacine AdliTiền vệ10110008.1
Bàn thắngThẻ vàng
16Hussain Al-SabiyaniHậu vệ00000000
5Ali MakkiHậu vệ00000000
70Haroune CamaraTiền đạo00000000
20Basil Al-SayyaliTiền vệ00000000
40Ali Al-AsmariTiền vệ00000000
22Hammam Al-HammamiTiền đạo10000006.41
-Ali Al-AzaizehTiền đạo00000000
23Abdulaziz Al AwardiThủ môn00000000
4Wesley HoedtHậu vệ00000006.68
14Vincent SierroTiền vệ00000006.32
43Marcelo GroheThủ môn00000005.96

Al Shabab FC vs Al Hilal ngày 28-02-2026 - Thống kê cầu thủ