

| [Premier League International Cup-5] Brighton U21 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 5 | 5 | 5 | 25.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 7 | 6 | 16.7% |
| [Premier League International Cup-1] Dinamo Zagreb II |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 9 | 1 | 75.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 8 | 13 | 66.7% |
| Brighton U21 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Brighton U21Dinamo Zagreb B |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| PLI CUP | 17-01-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 7 - 2 | -0.68 | -0.22 | -0.22 | T | 0.82 | 1.00 | 1.00 | T | X |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Brighton U21 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| PLI CUP | 14-12-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 2 - 2 | -0.28 | -0.27 | -0.61 | H | 0.86 | -0.75 | 0.84 | B | T |
| PLI CUP | 10-12-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.36 | -0.29 | -0.50 | B | 0.93 | -0.25 | 0.77 | B | T |
| ENL Cup | 25-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.40 | -0.28 | -0.47 | H | 0.75 | -0.25 | 0.95 | B | X |
| PLI CUP | 21-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 0 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG U21 | 09-11-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| EFL Trophy | 05-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.72 | -0.20 | -0.17 | B | 0.84 | 1.25 | 0.98 | T | X |
| ENG U21 | 02-11-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| EFL Trophy | 28-10-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 9 - 3 | -0.83 | -0.18 | -0.11 | B | 0.83 | 1.75 | 0.93 | B | T |
| ENG U21 | 24-10-25 | 3 - 1 (3 - 0) | 14 - 4 | -0.39 | -0.25 | -0.48 | B | 0.85 | -0.25 | 0.91 | B | T |
| ENL Cup | 21-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.43 | -0.29 | -0.44 | B | 0.88 | 0 | 0.82 | B | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
| Dinamo Zagreb II |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| PLI CUP | 20-12-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.46 | -0.28 | -0.41 | 0.75 | 0 | 0.95 | H | ||
| PLI CUP | 18-10-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 10 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| PLI CUP | 13-09-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| PLI CUP | 22-01-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 9 - 4 | -0.50 | -0.27 | -0.35 | 1.00 | 0.5 | 0.82 | X | ||
| PLI CUP | 04-12-24 | 2 - 3 (2 - 1) | 1 - 1 | -0.67 | -0.22 | -0.23 | 0.80 | 1 | 0.90 | T | ||
| PLI CUP | 29-10-24 | 3 - 3 (1 - 2) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| PLI CUP | 25-09-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 10 - 1 | -0.68 | -0.24 | -0.24 | 0.82 | 1 | 0.88 | X | ||
| PLI CUP | 31-01-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 10 - 3 | -0.83 | -0.16 | -0.12 | 0.93 | 2 | 0.83 | X | ||
| PLI CUP | 17-01-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 7 - 2 | -0.68 | -0.22 | -0.22 | T | 0.82 | 1 | 1.00 | T | X |
| PLI CUP | 20-12-23 | 2 - 2 (1 - 1) | 6 - 5 | -0.53 | -0.25 | -0.34 | 0.88 | 0.5 | 0.94 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 33%
| Brighton U21 |
| Dinamo Zagreb II |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Brighton U21 |
| Dinamo Zagreb II |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

