Al Masry
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
33Omar El SaeeyTiền vệ00000006.6
29Mohamed HashemHậu vệ00000007.03
40Ahmed Ali AmerTiền vệ10011006.91
14Mahmoud HamadaTiền vệ00000000
31Mohamed ShehataThủ môn00000000
1Essam TharwatThủ môn00000006.83
8Hassan AliTiền vệ00000000
22Mohamed GaberTiền vệ00000006.42
2Baher El MohamadyHậu vệ00000007.02
Thẻ vàng
5Khaled SobhiHậu vệ00000006.48
10Karim BamboTiền đạo10000006.65
15Ahmed El ArmoutyTiền đạo00000006.48
4Ahmed Eid Mohamed Gad El HakHậu vệ10010006.79
13Amr Saadawy Salem IsmailHậu vệ10000007.21
6Mohamed MakhloufTiền vệ00000006.69
25Mounder TemineTiền đạo10100007.76
Bàn thắngThẻ đỏ
21Bonheur MugishaTiền vệ20010007.11
Thẻ vàng
30Abderrahim DeghmoumTiền vệ20030006.64
9Salah MohsenTiền đạo10000006.22
Thẻ vàng
3Ahmed Ayman MansourHậu vệ00000000
Haras El Hodood
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
33Moataz MohamedHậu vệ00000000
99Mohamed Hamdy ZakiTiền đạo10010006.81
19Ahmed El SheikhTiền đạo10000006.7
90Ahmed NayelTiền đạo00010006.68
44Youssef AtefHậu vệ00000000
22Omar FathiTiền vệ00000006.23
13Amr ShaabanThủ môn00000000
-Motaz El SayedHậu vệ00000000
11Mohamed MostafaTiền vệ00000000
21Mohab YasserTiền đạo10000006.52
18Mahmoud El ZanfulyThủ môn00000006.83
17Mohamed El DeghemyTiền vệ00020006.04
5Ibrahim Abdel HakeemHậu vệ10000006.59
4Islam Abou SlemmaHậu vệ00000006.93
10Fawzi El HenawyTiền vệ20000006.37
14Mohamed AshrafTiền vệ20100006.88
Bàn thắng
25Ismail AshrafTiền đạo00010006.34
20Emeka Christian EzeTiền vệ00000006.07
Thẻ vàng
74Mahmoud Ali Sayed ElarabyTiền vệ30010006.17
Thẻ vàng
3Mahmoud El-BadryHậu vệ00000005.89
29Mohamed AdhamTiền đạo10010016.35

Haras El Hodood vs Al Masry ngày 27-08-2025 - Thống kê cầu thủ