FC Shakhtar Donetsk
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
29Egor NazarynaTiền vệ10100008.2
Bàn thắngThẻ đỏ
16Irakli AzarovHậu vệ00000000
21Artem BondarenkoTiền vệ00000000
17Vinícius TobiasHậu vệ10010006.38
Thẻ vàng
23Kiril FesyunThủ môn00000000
18Alaa GhramHậu vệ00000006.1
20Anton GlushchenkoTiền vệ00000000
26Yukhym KonoplyaHậu vệ00000006.13
8Dmytro KryskivTiền vệ00000000
49Luca MeirellesTiền đạo00000006.48
4MarlonHậu vệ00000000
14IsaqueTiền vệ00000006
9Marian ShvedTiền vệ00000000
31Dmytro RiznykThủ môn00000006.47
5Valeriy BondarHậu vệ10010006.05
Thẻ vàng
22Mykola MatviyenkoHậu vệ10000006.19
Thẻ vàng
13Pedro HenriqueHậu vệ20110007.13
Bàn thắngThẻ vàng
74Maryan FarynaHậu vệ00000000
37Lucas FerreiraTiền vệ10110007.34
Bàn thắng
27Oleg OcheretkoTiền vệ10010006.29
6Marlon GomesTiền vệ20002007.52
10PedrinhoTiền vệ00010006.42
19Kauã EliasTiền đạo10010006.68
Aberdeen
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Leighton ClarksonTiền vệ10000006.6
9Kusini YengiTiền đạo00000006.29
2Nicky DevlinHậu vệ10100006.72
Bàn thắngThẻ vàng
16Stuart ArmstrongTiền vệ10010005.92
-R. Vītols-00000000
13Nicholas SumanThủ môn00000000
4Graeme ShinnieTiền vệ00000006.01
8Dante PolvaraTiền vệ00000005.84
-Alfie DorringtonHậu vệ00000006.16
1Dimitar MitovThủ môn00000005.66
27Marko LazetićTiền đạo41010006.36
Thẻ vàng
15Kevin NisbetTiền đạo00000006.29
21Gavin MolloyHậu vệ00000000
11Nicolas MilanovicTiền đạo00000000
38Dylan LobbanTiền đạo00000000
6Sivert Heltne NilsenTiền vệ10000005.74
Thẻ vàng
77Emmanuel GyamfiHậu vệ00000000
7Adil AouchicheTiền vệ00000000
81Topi KeskinenTiền đạo20000005.63
5Mats KnoesterHậu vệ00000005.85
18Ante PalaversaTiền vệ00000005.48
22Jack MilneHậu vệ10000005.87
17Jesper KarlssonTiền đạo10100007.05
Bàn thắngThẻ vàng

Aberdeen vs FC Shakhtar Donetsk ngày 03-10-2025 - Thống kê cầu thủ