Cove Rangers
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Lewis CarrolHậu vệ00000006.3
1Robbie MutchThủ môn00000007.1
2Layton BislandHậu vệ00001006.5
15Arron DargeHậu vệ00000006.3
32L. ParkerHậu vệ00000005.9
-ryan harringtonTiền vệ00000006.6
-Blair YuleTiền vệ10100007.5
Bàn thắng
-Lewis O'DonnellTiền vệ00001006.65
-Cooper MassonTiền vệ00000006.25
18Adam EmslieTiền vệ00000000
9Mitchell MegginsonTiền đạo00000006.02
Thẻ vàng
77Chris MaguireTiền đạo20100007.99
Bàn thắngThẻ đỏ
-Joseph TeasdaleTiền đạo00000006.5
-M. StrachanTiền vệ00000000
-R. McAllisterTiền vệ00000000
-Justin Efosa EguaiborHậu vệ00000000
-David Didi EguaiborTiền vệ00000000
-Balint·DemusThủ môn00000000
Peterhead
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1J. NewmanThủ môn00000005.72
2Danny StrachanHậu vệ10000006.25
5Jason BrownHậu vệ00000006.1
15A. SteeleHậu vệ00000006.1
-Flynn DuffyHậu vệ10000006.25
21D. ForrestTiền vệ20001006.41
Thẻ vàng
18Jordon BrownTiền vệ00000000
-A. CarnwathTiền vệ00000000
7Craig McGuffieTiền vệ00000006
-Henry ListerTiền vệ00000000
20Niall McGinnTiền đạo00000006.3
-L. McKelvieThủ môn00000000
19Peter PawlettTiền vệ00000006
-M. RossTiền vệ00000005.6
-Josh KerrHậu vệ20000005.91
17Cammy SmithTiền đạo10100007.25
Bàn thắng
-M. BarryTiền vệ10000006.46
22S. RossTiền vệ00000006.2
10Kieran·ShanksTiền đạo10000006.36
-Robert JonesTiền vệ00000005.8
Thẻ vàng

Cove Rangers vs Peterhead ngày 07-03-2026 - Thống kê cầu thủ