Ashdod MS
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
29batoumTiền đạo00000006.92
13Eugene AnsahTiền đạo10020006.24
-Ilay HajajTiền vệ20000006.87
16maor yashilirmakHậu vệ00000006.7
-Hayford Adu Boahen-10000006.76
1Raz KarmiThủ môn00000000
7Nehoray DabushTiền đạo10000006.64
9Shalev HaroshTiền vệ00000000
55Raz MeirHậu vệ00000000
-noam muchaTiền vệ00000006.6
98Stav NachmaniTiền đạo00000006.53
19Amitay YaminTiền vệ00000000
25Karol NiemczyckiThủ môn00000006.96
-Avishay CohenHậu vệ00010006.27
Thẻ vàng
4Timothy AwanyHậu vệ00000007.22
3Ibrahim DiakiteHậu vệ00000006.39
Thẻ vàng
-Reem Abraham Tal-10000006.72
10Illi TammTiền vệ20010006.39
-E. Agyei-10000006.7
Thẻ vàng
8Roy GordanaTiền vệ00020006.82
Maccabi Bnei Reineh
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
17Asil KananiTiền đạo00000006.17
40Junior PiusHậu vệ00000000
1Gad AmosThủ môn00000000
12Emmanuel BandaTiền vệ20000006.78
91nevo shedoTiền đạo00000006.46
7Antonio SeferTiền vệ00000000
77idan gorenTiền đạo00000000
-Ihab GanaemTiền vệ20000006.61
Thẻ vàng
-Vitalie DamașcanTiền đạo10000006.12
Thẻ vàng
-Ze TurboTiền đạo00000000
3Mor bramiHậu vệ10010006.04
5Ayad HabashiHậu vệ10000006.94
29Iyad hutbaHậu vệ00010007
14Abdallah JaberHậu vệ00000006.5
30Aleksa PejićTiền vệ10010006.43
Thẻ vàng
-Ilay ElmkiesTiền vệ00030006.85
16Muhamad ShakerTiền vệ00000006.91
31lior gliklichThủ môn00000007.93
Thẻ đỏ
-Iyad khalailiTiền đạo30010006.64
-Owusu KwabenaTiền đạo10050007.27

Maccabi Bnei Reineh vs Ashdod MS ngày 17-01-2026 - Thống kê cầu thủ