So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.93
-3.75
0.77
0.90
4.5
0.80
14.00
10.50
1.01
Live
0.82
-3.5
1.00
-0.95
4.5
0.75
14.50
10.00
1.01
Run
0.28
-0.25
-0.46
-0.36
5.5
0.16
16.50
13.50
1.01
BET365Sớm
0.90
-3.5
0.90
0.80
4
1.00
34.00
11.00
1.04
Live
0.90
-3.5
0.90
0.85
4.25
0.95
41.00
15.00
1.04
Run
0.50
-0.25
-0.67
-0.36
5.5
0.25
67.00
51.00
1.01
Mansion88Sớm
0.89
-3.5
0.87
0.77
4.25
0.99
-
-
-
Live
0.85
-3.5
0.91
0.83
4.25
0.93
-
-
-
Run
0.93
-0.25
0.91
-0.33
5.5
0.15
-
-
-
188betSớm
0.94
-3.75
0.78
0.91
4.5
0.81
14.00
10.50
1.01
Live
0.83
-3.5
-0.99
-0.94
4.5
0.76
14.50
10.00
1.01
Run
0.29
-0.25
-0.45
-0.35
5.5
0.17
16.50
13.50
1.01
SbobetSớm
0.89
-3.5
0.95
0.88
4.25
0.94
-
-
-
Live
0.87
-3.5
0.97
-
-
-
-
-
-
Run
0.83
-0.5
-0.99
0.86
4.5
0.96
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Luxembourg Women
ChủHòaKhách
Scotland Women
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Luxembourg WomenSo Sánh Sức MạnhScotland Women
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 70%So Sánh Phong Độ30%
  • Tất cả
  • 6T 1H 3B
    2T 2H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)-4] Luxembourg Women
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
100105040.0%
00000000%
00000000%
640213101266.7%
[FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)-1] Scotland Women
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
11005031100.0%
00000000%
00000000%
62221010833.3%

Thành tích đối đầu

Luxembourg Women            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Luxembourg Women            
Chủ - Khách
Cyprus (W)Luxembourg (W)
Cyprus (W)Luxembourg (W)
Hungary (W)Luxembourg (W)
Kazakhstan (W)Luxembourg (W)
Luxembourg (W)Armenia (W)
Liechtenstein (W)Luxembourg (W)
Armenia (W)Luxembourg (W)
Luxembourg (W)Liechtenstein (W)
Luxembourg (W)Kazakhstan (W)
Sweden (W)Luxembourg (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL01-12-250 - 3
(0 - 3)
1 - 5-0.47-0.29-0.40T0.960.250.74TH
INT FRL28-11-253 - 2
(0 - 0)
5 - 8-0.43-0.29-0.40B0.8000.96BT
INT FRL24-10-254 - 0
(2 - 0)
7 - 1-0.91-0.15-0.09B0.912.250.79BT
UEFA WNL03-06-251 - 3
(1 - 0)
2 - 5-0.48-0.30-0.37T0.890.250.81TT
UEFA WNL30-05-252 - 0
(2 - 0)
7 - 3-0.69-0.24-0.19T0.8211.00TX
UEFA WNL08-04-252 - 3
(1 - 2)
- -0.05-0.08-0.99T0.80-3.750.96BT
UEFA WNL04-04-251 - 3
(1 - 2)
2 - 5-0.47-0.29-0.35T0.890.250.93TT
UEFA WNL25-02-257 - 0
(3 - 0)
13 - 2-0.98-0.11-0.06T0.802.750.90TT
UEFA WNL21-02-252 - 2
(0 - 2)
4 - 4-0.47-0.31-0.37H0.920.250.78TT
UEFACW Q29-10-248 - 0
(6 - 0)
11 - 1---B0.886.250.88BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 89%

Scotland Women            
Chủ - Khách
Scotland (W)China (W)
Scotland (W)Ukraine (W)
Scotland (W)Switzerland (W)
Morocco (W)Scotland (W)
Netherland (W)Scotland (W)
Scotland (W)Austria (W)
Germany (W)Scotland (W)
Scotland (W)Germany (W)
Scotland (W)Netherland (W)
Austria (W)Scotland (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL02-12-253 - 2
(3 - 1)
1 - 7-0.51-0.31-0.340.750.250.95T
INT FRL28-11-251 - 1
(0 - 1)
8 - 1-0.74-0.22-0.160.851.250.91X
INT FRL28-10-253 - 4
(2 - 2)
6 - 1-0.41-0.31-0.440.9200.78T
INT FRL24-10-251 - 2
(0 - 1)
8 - 4-0.25-0.27-0.640.92-0.750.78T
UEFA WNL03-06-251 - 1
(1 - 1)
4 - 7-0.85-0.17-0.100.9820.84X
UEFA WNL30-05-250 - 1
(0 - 0)
3 - 8-0.38-0.30-0.440.76-0.25-0.94X
UEFA WNL08-04-256 - 1
(0 - 1)
7 - 3-0.90-0.14-0.080.932.250.83T
UEFA WNL04-04-250 - 4
(0 - 2)
1 - 6-0.10-0.18-0.840.96-1.750.86T
UEFA WNL25-02-251 - 2
(1 - 0)
3 - 10-0.16-0.22-0.750.99-1.250.83T
UEFA WNL21-02-251 - 0
(1 - 0)
4 - 8-0.45-0.31-0.360.990.250.83X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%

Luxembourg WomenSo sánh số liệuScotland Women
  • 25Tổng số ghi bàn12
  • 2.5Trung bình ghi bàn1.2
  • 21Tổng số mất bàn23
  • 2.1Trung bình mất bàn2.3
  • 60.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 10.0%TL hòa20.0%
  • 30.0%TL thua60.0%
Luxembourg WomenThời gian ghi bànScotland Women
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Luxembourg Women
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WWCPE07-03-2026KháchScotland (W)4 Ngày
WWCPE14-04-2026KháchIsrael (W)42 Ngày
WWCPE18-04-2026ChủIsrael (W)46 Ngày
Scotland Women
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WWCPE07-03-2026ChủLuxembourg (W)4 Ngày
WWCPE14-04-2026ChủBelgium (W)42 Ngày
WWCPE18-04-2026KháchBelgium (W)46 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [0] 0.0%Thắng100.0% [1]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [1]
  • [1] 100.0%Bại0.0% [0]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    5.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    2.17 
  • TB mất điểm
    1.67 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    5.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+100.00% [1]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Hòa0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 100.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Luxembourg Women VS Scotland Women ngày 04-03-2026 - Thông tin đội hình