| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ENG FA Women's Cup-] Charlton Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 3 | 16 | 83.3% |
| [ENG FA Women's Cup-] Watford Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 19 | 4 | 13 | 66.7% |
| Charlton Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 14-04-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 0 - 9 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 10-09-23 | 2 - 3 (0 - 3) | 8 - 4 | -0.54 | -0.29 | -0.32 | B | 0.85 | 0.50 | 0.85 | B | T |
| ENG LCHW | 06-02-22 | 3 - 0 (3 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG WLC | 15-12-21 | 0 - 5 (0 - 3) | 0 - 10 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 02-10-21 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 08-05-13 | 1 - 1 (1 - 1) | - | -0.33 | -0.26 | -0.52 | H | 0.85 | -0.50 | 0.91 | B | X |
| ENG LCHW | 28-04-13 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 11-12-11 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 09-10-11 | 2 - 0 (2 - 0) | - | -0.74 | -0.22 | -0.19 | T | 0.95 | -0.80 | 0.81 | T | X |
| ENG LCHW | 15-11-07 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | 0.80 | -0.57 | 1.00 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
| Charlton Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG WLC | 23-11-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 16-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.42 | -0.32 | -0.41 | T | 0.84 | 0 | 0.86 | T | X |
| ENG WLC | 12-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 1 | -0.92 | -0.14 | -0.09 | T | 0.80 | 2.25 | 0.90 | T | X |
| ENG LCHW | 09-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 02-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.67 | -0.28 | -0.20 | T | 0.93 | 1 | 0.77 | T | X |
| ENG LCHW | 12-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.77 | -0.24 | -0.14 | H | 0.81 | 1.25 | 0.89 | T | X |
| ENG LCHW | 05-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 28-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 10 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG WLC | 24-09-25 | 1 - 5 (0 - 1) | 2 - 2 | -0.21 | -0.26 | -0.68 | B | 0.85 | -1 | 0.85 | B | T |
| ENG LCHW | 21-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 20%
| Watford Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FA WNLC | 30-11-25 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| EWSL | 16-11-25 | 7 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| EWSL | 02-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| EWSL | 29-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FA WNLC | 26-10-25 | 0 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG WPR LC | 19-10-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| EWSL | 12-10-25 | 3 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| EWSL | 05-10-25 | 1 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG WPR LC | 28-09-25 | 0 - 6 (0 - 5) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| EWSL | 21-09-25 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Charlton Women |
| Charlton Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCHW | 21-12-2025 | Chủ | Nottingham Forest (W) | 7 Ngày |
| ENG LCHW | 11-01-2026 | Khách | Ipswich Town (W) | 28 Ngày |
| ENG LCHW | 25-01-2026 | Chủ | Newcastle (W) | 42 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| EWSL | 04-01-2026 | Khách | Plymouth Argyle (W) | 21 Ngày |
| EWSL | 25-01-2026 | Chủ | AFC Wimbledon (W) | 42 Ngày |
| EWSL | 08-02-2026 | Chủ | Oxford United (W) | 56 Ngày |