Hibernian FC U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Logan Ian Clarke JiménezHậu vệ00000006.5
-Josh McDonaldTiền vệ10101018.45
Bàn thắngThẻ đỏ
-J. McMurdoTiền đạo10101008.45
Bàn thắng
-Dean ClellandTiền vệ10000006.47
-Adam Buckley-00000006.8
-Grant Halliday-00000000
-Zach MitchellHậu vệ10100007.85
Bàn thắng
-Jason Riddel-00000007
-Lewis McNeilTiền vệ00000000
-Calum MacDonaldHậu vệ00001017
-Fraser Brown-00000000
-Murray JohnsonThủ môn00000007.35
-Kanayo MegwaHậu vệ00000006.9
-O. CalderHậu vệ00000007.1
-Arran McSporran-10000006.65
-Luke Davidson-10100008.05
Bàn thắng
-Zach BruceTiền vệ00001007.2
Peterhead
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Flynn DuffyHậu vệ00000000
2Danny StrachanHậu vệ00000005.35
Thẻ vàng
1J. NewmanThủ môn00000004.94
-C. GoldieHậu vệ00000000
18Jordon BrownTiền vệ00000005.8
15A. SteeleHậu vệ00000000
-David WilsonHậu vệ10000005.76
12Jack BrownTiền vệ00000005.6
-T. Horn-10000006.36
21D. ForrestTiền vệ00000005.5
20Niall McGinnTiền đạo10000005.67
17Cammy SmithTiền đạo20000006.01
-F. MackieTiền đạo00000000
10Kieran·ShanksTiền đạo20000006.26
6Ryan StrachanHậu vệ00000000
5Jason BrownHậu vệ00000005.7
-M. BarryTiền vệ10000005.95
-Blessing OluyemiThủ môn00000004.3
Thẻ vàng

Peterhead vs Hibernian FC U21 ngày 11-10-2025 - Thống kê cầu thủ