Hibernian FC U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Jay Gallacher-00000000
-Lewis GillieHậu vệ20000005.68
-Reiss Downie-00000000
-O. CalderHậu vệ00000005.23
-Luke Davidson-00000005.8
-Kanayo MegwaHậu vệ00000005.79
-Zach BruceTiền vệ00000005.61
Thẻ vàng
-Alidair Burns-00000000
-Josh McDonaldTiền vệ10000006.06
Thẻ vàng
-Cole Shankland-00000000
-Jason Riddel-00000005.47
-J. McMurdo-00000005.87
-Dean ClellandTiền vệ20100005.92
Bàn thắng
-Murray JohnsonThủ môn00000006.51
35Rudi MolotnikovTiền vệ00000005.99
-Lewis McNeilTiền vệ00000005.5
-Logan Ian Clarke JiménezHậu vệ00000006.33
-Ryan MallonThủ môn00000000
Spartans
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Mackenzie ScottTiền vệ10000006.36
-A. Wylie-00000006.45
-C. RussellTiền đạo70200008.2
Bàn thắng
18B. WallsTiền vệ00000000
15Ayrton SonkurHậu vệ00000000
-G. Ndlovu-00000006.5
-K. Nair-00000006.3
21Paddy MartinThủ môn00000000
6Bailey DallHậu vệ00001006.85
3Callum BoothHậu vệ00000000
-J. Dishington-00000006.63
-B. CarswellThủ môn00001016.87
2Kieran WatsonHậu vệ00000006.6
-J. Tapping-00000006.97
23K. WaughHậu vệ00000006.67
-E. Drysdale-00000006.9
-B. Whyte-10100007.69
Bàn thắng
4Sean WelshTiền vệ20100007.85
Bàn thắng
28James CraigenTiền vệ00000006.25
29Mark stoweTiền đạo60101018.78
Bàn thắngThẻ đỏ

Spartans vs Hibernian FC U21 ngày 06-09-2025 - Thống kê cầu thủ