Caykur Rizespor
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1Erdem·CanpolatThủ môn00000006.96
-Osman Yağız Topçu-00000000
-Eren Kiliç-00000000
54Mithat PalaHậu vệ00000005.94
10Ibrahim OlawoyinTiền vệ20000006.66
20Qazim LaciTiền vệ30020006.93
5Casper HojerHậu vệ00000006.98
2Khusniddin AlikulovHậu vệ00000000
14Taylan AntalyalıTiền vệ10000006.41
18Muhamed BuljubašićTiền vệ00000000
99Emrecan BulutTiền đạo00000006.23
11Halil DervisogluTiền đạo10000006.02
Thẻ vàng
4Attila MocsiHậu vệ00000000
37Muammet Taha SahinHậu vệ00000006.54
77Altin ZeqiriTiền đạo00000006.31
9Ali SoweTiền đạo10020006.42
27Modibo SagnanHậu vệ20010006.53
Thẻ vàng
-Jesurun Rak-SakyiTiền đạo21010006.26
6Giannis PapanikolaouTiền vệ20000006.12
50Loide Antonio AugustoTiền đạo30010006.61
3Samet AkaydinHậu vệ00010006.4
Thẻ vàng
Besiktas JK
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Taylan BulutHậu vệ00000007.43
25Gökhan SazdağıHậu vệ00000006.81
27Rafa SilvaTiền đạo00000000
30Ersin DestanogluThủ môn00000006.99
20Necip UysalHậu vệ00000000
14Felix UduokhaiHậu vệ00000000
8Salih UçanTiền vệ00000007.11
53Emir Han TopcuHậu vệ00000007.09
-Jonas SvenssonHậu vệ00000000
52Devrim ŞahinTiền vệ00010006.68
-David JurasekHậu vệ00000000
33Ridvan YilmazHậu vệ00000007.2
5Demir Ege TıknazTiền vệ10020006.87
7Milot RashicaTiền đạo20110017.99
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
10Orkun KökçüTiền vệ51000007.2
17Kartal Kayra YılmazTiền vệ00011007.7
Thẻ vàng
-Gabriel PaulistaHậu vệ10000007.61
35Tiago DjalóHậu vệ10000007.45
Thẻ vàng
18Václav ČernýTiền đạo40010006.8
9Tammy AbrahamTiền đạo20000016.41
-Mert GünokThủ môn00000000

Besiktas JK vs Caykur Rizespor ngày 21-12-2025 - Thống kê cầu thủ