
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Ironi Kiryat Shmona U19 | Hapoel Kiryat Shmona | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Hapoel Kiryat Shmona | Hapoel Beer Sheva | 0.44M € | Chuyển nhượng tự do |
| 15-01-2020 | Hapoel Beer Sheva | Standard Liege | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 10-08-2021 | Standard Liege | Maccabi Tel Aviv | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Maccabi Tel Aviv | Standard Liege | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-09-2022 | Standard Liege | Hapoel Beer Sheva | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2024 | Hapoel Beer Sheva | Free player | - | Giải phóng |
| 19-08-2024 | Hapoel Beer Sheva | Maccabi Petah Tikva FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải ngoại hạng Israel | 17-01-2026 17:30 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | Maccabi Netanya | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 10-01-2026 13:00 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 03-01-2026 15:30 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | Hapoel Beer Sheva | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 30-12-2025 17:30 | Hapoel Haifa | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 20-12-2025 16:30 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | Ashdod MS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 15-12-2025 18:30 | Beitar Jerusalem | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 08-12-2025 17:45 | Maccabi Bnei Reineh | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 02-12-2025 17:30 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | Hapoel Kiryat Shmona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 29-11-2025 15:30 | Hapoel Tel Aviv | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 08-11-2025 15:30 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | Maccabi Haifa | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 2 | 22/23 21/22 |
| Europa League participant | 1 | 20/21 |
| Israel Super Cup Winner | 1 | 15/16 |
| European Under-19 participant | 1 | 15 |
| Israeli cup winner | 1 | 13/14 |