
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | Free player | FC Olt Slatina (- 2015) | - | Ký hợp đồng |
| 13-07-2014 | FC Olt Slatina (- 2015) | CS Universitatea Craiova | 0.08M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 28-02-2026 13:00 | CS Universitatea Craiova | Metaloglobus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 22-02-2026 18:00 | FC Unirea 2004 Slobozia | CS Universitatea Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 15-02-2026 18:00 | CS Universitatea Craiova | Fotbal Club FCSB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 09-02-2026 18:00 | FC Dinamo 1948 | CS Universitatea Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 05-02-2026 16:00 | CS Universitatea Craiova | FC Otelul Galati | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 24-01-2026 18:00 | CS Universitatea Craiova | FC Botosani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 19-01-2026 18:00 | Petrolul Ploiesti | CS Universitatea Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 18-12-2025 20:00 | AEK Athens | CS Universitatea Craiova | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 14-12-2025 18:30 | Hermannstadt | CS Universitatea Craiova | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 07-12-2025 18:30 | CS Universitatea Craiova | CFR Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro participant | 1 | 24 |
| Romanian cup winner | 2 | 20/21 17/18 |