
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | Le Havre U19 | Le Havre B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Le Havre B | Havre Athletic Club | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2021 | Havre Athletic Club | Parma | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 14-01-2025 | Parma | Leicester City | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 01-03-2026 14:00 | Sassuolo | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 20-02-2026 19:45 | Sassuolo | Hellas Verona | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 15-02-2026 11:30 | Udinese | Sassuolo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 08-02-2026 17:00 | Sassuolo | Inter Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 17-01-2026 17:00 | Napoli | Sassuolo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 03-01-2026 19:00 | Mali | Tunisia | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 26-12-2025 20:00 | Morocco | Mali | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 22-12-2025 14:00 | Mali | Zambia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 06-12-2025 14:00 | Sassuolo | Fiorentina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 24-11-2025 19:45 | Sassuolo | Pisa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Italian Serie B champion | 1 | 23/24 |