
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2021 | Inter Youth | Inter Milan U20 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Inter Milan U20 | Inter Milan U20 | - | Ký hợp đồng |
| 02-07-2024 | Inter Milan U20 | Luzern | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Luzern | Inter Milan | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 16-01-2026 19:45 | Club Brugge | RAAL La Louvière | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bỉ | 13-01-2026 19:30 | RC Sporting Charleroi | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 26-12-2025 12:30 | Racing Genk | Club Brugge | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 21-12-2025 12:30 | Club Brugge | KAA Gent | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 14-12-2025 15:00 | FCV Dender EH | Club Brugge | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 10-12-2025 20:00 | Club Brugge | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 06-12-2025 19:45 | Sint-Truidense | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bỉ | 03-12-2025 19:30 | Oud-Heverlee Leuven | Club Brugge | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 30-11-2025 12:30 | Club Brugge | Royal Antwerp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 26-11-2025 20:00 | Sporting CP | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Italian Super Cup winner | 1 | 23/24 |
| Italian champion | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 2 | 23/24 22/23 |
| Italian cup winner | 1 | 22/23 |
| Champions League runner-up | 1 | 22/23 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 22 |