
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2022 | FC Nitra Youth | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable U19 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | - | Ký hợp đồng |
| 03-07-2024 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | Slovan Liberec | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Séc | 28-02-2026 14:00 | Slovan Liberec | Hradec Kralove | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 21-02-2026 17:00 | Slavia Praha | Slovan Liberec | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 15-02-2026 14:30 | Slovan Liberec | Banik Ostrava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 01-02-2026 14:30 | Slovan Liberec | FC Zlín | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 06-12-2025 14:00 | Dukla Prague | Slovan Liberec | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 30-11-2025 14:30 | Slovan Liberec | Sigma Olomouc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 22-11-2025 14:00 | Pardubice | Slovan Liberec | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 18-11-2025 17:00 | Slovakia U21 | England U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 09-11-2025 12:00 | Slovan Liberec | MFK Karvina | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 01-11-2025 14:00 | Synot Slovacko | Slovan Liberec | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu