
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2006 | Zob Ahan Ardabil | Saipa FC U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2007 | Saipa FC U19 | Saipa | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Saipa | Persepolis | - | Ký hợp đồng |
| 19-07-2013 | Persepolis | Tractor S.C. | - | Cho thuê |
| 29-06-2014 | Tractor S.C. | Persepolis | - | Kết thúc cho thuê |
| 28-08-2014 | Persepolis | CA Osasuna | - | Ký hợp đồng |
| 09-08-2015 | CA Osasuna | Panionios | - | Ký hợp đồng |
| 12-01-2017 | Panionios | Olympiakos Piraeus | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-08-2018 | Olympiakos Piraeus | Free player | - | Giải phóng |
| 02-11-2018 | Free player | Nottingham Forest | - | Ký hợp đồng |
| 11-07-2019 | Nottingham Forest | Al-Sailiya | - | Ký hợp đồng |
| 24-08-2020 | Al-Sailiya | AEK Athens | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2022 | AEK Athens | Omonia Nicosia FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2024 | Omonia Nicosia FC | Aris Thessaloniki | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Aris Thessaloniki | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 19-05-2024 17:00 | Aris Thessaloniki | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 15-05-2024 15:00 | Lamia | Aris Thessaloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 21-04-2024 16:30 | Aris Thessaloniki | AEK Athens | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 14-04-2024 17:30 | AEK Athens | Aris Thessaloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 07-04-2024 16:30 | Aris Thessaloniki | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 03-04-2024 16:00 | Olympiakos Piraeus | Aris Thessaloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 31-03-2024 17:30 | Aris Thessaloniki | Lamia | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 03-03-2024 17:30 | Aris Thessaloniki | AEK Athens | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 28-02-2024 19:00 | Panathinaikos | Aris Thessaloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 25-02-2024 17:30 | Aris Thessaloniki | Volos NPS | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 3 | 22/23 20/21 16/17 |
| Asian Cup participant | 3 | 22/23 18/19 14/15 |
| Cypriot cup winner | 1 | 22/23 |
| World Cup participant | 3 | 22 18 14 |
| Greek champion | 1 | 17 |
| Iranian cup winner | 1 | 13/14 |
| AFC Champions League participant | 2 | 13/14 07/08 |
| Top scorer | 2 | 13/14 11/12 |