
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2021 | FK Cukaricki Youth | FK Cukaricki U16 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | FK Cukaricki U16 | FK Čukarički U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | FK Čukarički U17 | FK Čukarički | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 18-01-2026 12:30 | KAA Gent | Anderlecht | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bỉ | 15-01-2026 19:30 | Anderlecht | KAA Gent | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 26-12-2025 19:45 | Anderlecht | RC Sporting Charleroi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 21-12-2025 17:30 | Royal Antwerp | Anderlecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 13-12-2025 19:45 | Anderlecht | Sint-Truidense | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 07-12-2025 15:00 | KVC Westerlo | Anderlecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bỉ | 04-12-2025 19:30 | Racing Genk | Anderlecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 30-11-2025 17:30 | Anderlecht | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 23-11-2025 17:30 | RAAL La Louvière | Anderlecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 09-11-2025 12:30 | Anderlecht | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Second highest goal scorer | 1 | 24 |
| Euro Under-17 participant | 2 | 24 23 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |