
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | FC Lausanne-Sport U18 | Lausanne Sports | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Lausanne Sports | Luzern | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Luzern | Lugano | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Lugano | Lausanne Sports | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 17-01-2026 19:30 | Young Boys | Lausanne Sports | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 14-01-2026 19:30 | Servette | Lausanne Sports | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 21-12-2025 13:00 | Lausanne Sports | Luzern | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 18-12-2025 20:00 | Lausanne Sports | Fiorentina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 07-12-2025 15:30 | Lausanne Sports | Lugano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thụy Sĩ | 03-12-2025 19:30 | Yverdon | Lausanne Sports | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 30-11-2025 15:30 | Lausanne Sports | Thun | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 27-11-2025 17:45 | Lech Poznan | Lausanne Sports | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 23-11-2025 15:30 | St. Gallen | Lausanne Sports | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 06-11-2025 20:00 | Lausanne Sports | Omonia Nicosia FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Swiss cup winner | 1 | 21/22 |
| Europa League participant | 1 | 19/20 |
| Swiss 2nd tier champion | 1 | 15/16 |