
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | AS Aulnoye | Lorient B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Lorient B | SC Feignies | - | Ký hợp đồng |
| 13-08-2017 | SC Feignies | UR La Louvi re Centre | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | UR La Louvi re Centre | Farciennes | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Farciennes | F91 Dudelange | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | F91 Dudelange | Bastia | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2023 | Bastia | Metz | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 01-03-2026 17:30 | RC Sporting Charleroi | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 22-02-2026 18:15 | KVC Westerlo | RC Sporting Charleroi | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 14-02-2026 17:15 | RC Sporting Charleroi | KAA Gent | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bỉ | 11-02-2026 19:30 | Union Saint-Gilloise | RC Sporting Charleroi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 07-02-2026 17:15 | RC Sporting Charleroi | Cercle Brugge | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bỉ | 04-02-2026 19:30 | RC Sporting Charleroi | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 31-01-2026 19:45 | Sint-Truidense | RC Sporting Charleroi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 25-01-2026 12:30 | Royal Antwerp | RC Sporting Charleroi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 18-01-2026 17:30 | RC Sporting Charleroi | Standard Liege | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bỉ | 13-01-2026 19:30 | RC Sporting Charleroi | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 1 | 24 |
| Luxembourgish champion | 1 | 21/22 |