
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2005 | FC Winterthur Youth | Grasshopper U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2007 | Grasshopper U18 | Grasshoppers U21 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | Grasshoppers U21 | Vaduz | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | Vaduz | FC Sion | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | FC Sion | Aarau | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Aarau | FC Sion | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2016 | FC Sion | FC Wil 1900 | 0.35M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2017 | FC Wil 1900 | Aarau | - | Ký hợp đồng |
| 28-08-2019 | Aarau | MSV Duisburg | - | Ký hợp đồng |
| 13-07-2021 | MSV Duisburg | Servette | - | Ký hợp đồng |
| 10-07-2023 | Servette | Lugano | - | Ký hợp đồng |
| 14-02-2024 | Lugano | Grasshopper | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Grasshopper | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 13-04-2024 16:00 | Grasshopper | Lugano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Swiss cup winner | 1 | 14/15 |