
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 08-07-2021 | JMG Academy Bamako | Stade Reims II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Stade Reims II | Stade DE Reims | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2023 | Stade DE Reims | Stade Brestois 29 | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Stade Brestois 29 | Stade DE Reims | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-08-2024 | Stade DE Reims | Stade Brestois 29 | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 18-01-2026 19:45 | Lyon | Stade Brestois 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 09-01-2026 16:00 | Mali | Senegal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 29-12-2025 19:00 | Comoros | Mali | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 26-12-2025 20:00 | Morocco | Mali | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 22-12-2025 14:00 | Mali | Zambia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 13-12-2025 16:00 | Stade Rennais FC | Stade Brestois 29 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 05-12-2025 18:00 | Stade Brestois 29 | AS Monaco | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 30-11-2025 14:00 | RC Strasbourg Alsace | Stade Brestois 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 23-11-2025 16:15 | Stade Brestois 29 | Metz | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 19-10-2025 15:15 | Lorient | Stade Brestois 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 1 | 24 |