
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2023 | PAOK Thessaloniki U17 | PAOK Saloniki U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2024 | PAOK Saloniki U19 | FC Aris Thessaloniki U21 | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 04-03-2026 18:00 | AE Kifisias | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 01-03-2026 17:00 | PAOK Saloniki | Asteras Aktor | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 26-02-2026 20:00 | RC Celta | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 22-02-2026 16:00 | AEL Larisa | PAOK Saloniki | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 19-02-2026 17:45 | PAOK Saloniki | RC Celta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 15-02-2026 17:30 | PAOK Saloniki | AEK Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Hy Lạp | 11-02-2026 18:30 | PAOK Saloniki | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Hy Lạp | 04-02-2026 18:30 | Panathinaikos | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 01-02-2026 17:30 | PAOK Saloniki | Panserraikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 18-01-2026 17:00 | PAOK Saloniki | OFI Crete | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Greek U19 Cup Winner | 1 | 24/25 |