
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-03-2022 | Hapoel Tel Aviv U19 | Hapoel Tel Aviv | - | Ký hợp đồng |
| 30-07-2023 | Hapoel Tel Aviv | FC Shakhtar Donetsk | 0.85M € | Chuyển nhượng tự do |
| 03-09-2024 | FC Shakhtar Donetsk | Maccabi Tel Aviv | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Maccabi Tel Aviv | FC Shakhtar Donetsk | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 18-01-2026 13:30 | Heracles Almelo | FC Twente Enschede | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp bóng đá Hà Lan | 13-01-2026 20:00 | FC Utrecht | FC Twente Enschede | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 10-01-2026 17:45 | FC Twente Enschede | PEC Zwolle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 21-12-2025 13:30 | Feyenoord | FC Twente Enschede | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Hà Lan | 18-12-2025 17:45 | Spakenburg | FC Twente Enschede | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 14-12-2025 13:30 | FC Twente Enschede | Go Ahead Eagles | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 07-12-2025 11:15 | FC Utrecht | FC Twente Enschede | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 30-11-2025 15:45 | FC Twente Enschede | AZ Alkmaar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 22-11-2025 17:45 | Volendam | FC Twente Enschede | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 16-11-2025 19:45 | Israel | Moldova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Israeli champion | 1 | 24/25 |
| Ukrainian champion | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Olympics participant | 1 | 23/24 |
| European Under-21 participant | 1 | 23 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 23 |
| European Under-19 participant | 1 | 22 |