
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 20-02-2023 | Academy Mawade Wade | Tromso IL | 0.05M € | Chuyển nhượng tự do |
| 10-01-2024 | Tromso IL | Slavia Praha | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 04-03-2026 19:30 | Fulham | West Ham United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 28-02-2026 15:00 | Liverpool | West Ham United | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 21-02-2026 17:30 | West Ham United | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 10-02-2026 20:15 | West Ham United | Manchester United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 07-02-2026 15:00 | Burnley | West Ham United | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 31-01-2026 17:30 | Chelsea | West Ham United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 24-01-2026 12:30 | West Ham United | Sunderland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 18-01-2026 19:00 | Senegal | Morocco | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 14-01-2026 17:00 | Senegal | Egypt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 09-01-2026 16:00 | Mali | Senegal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup winner | 1 | 25 |
| Czech champion | 1 | 24/25 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |