
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Standard Liege II | Sint-Truidense | - | Ký hợp đồng |
| 06-01-2016 | Sint-Truidense | Standard Liege | - | Ký hợp đồng |
| 01-08-2018 | Standard Liege | Al Duhail | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 15-01-2026 14:30 | Al-Wakrah SC | Al Duhail | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 08-01-2026 14:30 | Al Shahaniya | Al Duhail | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 28-12-2025 14:30 | Al Duhail | Qatar SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 22-12-2025 16:00 | Tractor S.C. | Al Duhail | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 07-12-2025 17:00 | Qatar | Tunisia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 04-12-2025 17:00 | Syria | Qatar | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 01-12-2025 15:45 | Qatar | Palestine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 24-11-2025 16:00 | Al Duhail | Al Ittihad Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 21-11-2025 14:30 | Al Duhail | Al-Ahli Doha | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 08-11-2025 16:30 | Al Duhail | Al-Sailiya | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Qatari champion | 2 | 22/23 19/20 |
| AFC Champions League participant | 5 | 21/22 20/21 19/20 18/19 17/18 |
| Qatari Cup Winner (Emir of Qatar Cup) | 2 | 21/22 18/19 |
| Top scorer | 1 | 21/22 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 21 |
| Belgian cup winner | 2 | 18 16 |
| Europa League participant | 1 | 16/17 |