
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2020 | Celtic U17 | Celtic FC U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Celtic FC U18 | Celtic FC B | - | Ký hợp đồng |
| 08-08-2024 | Celtic FC B | Queen's Park | - | Cho thuê |
| 02-01-2025 | Queen's Park | Celtic FC B | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Scotland | 01-03-2026 12:00 | Rangers | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 26-02-2026 17:45 | VfB Stuttgart | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 01-02-2026 15:00 | Celtic FC | Falkirk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 29-01-2026 20:00 | Celtic FC | FC Utrecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 25-01-2026 15:00 | Heart of Midlothian | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Bóng đá Liên đoàn Scotland | 18-01-2026 17:30 | Auchinleck Talbot | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 27-11-2025 17:45 | Feyenoord | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 22-11-2025 20:00 | Saint Mirren | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 26-10-2025 12:00 | Heart of Midlothian | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 02-10-2025 16:45 | Celtic FC | Sporting Braga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Scottish champion | 1 | 24/25 |
| Europa League participant | 1 | 21/22 |