
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2020 | - | AC Kuya Sport | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | AC Kuya Sport | Ivry | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2021 | Ivry | Racing Club de France | - | Ký hợp đồng |
| 17-08-2023 | Racing Club de France | US Orléans | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2024 | US Orléans | Le Mans | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Hai Bỉ | 18-01-2026 15:00 | Beerschot Wilrijk | Olympic Charleroi | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 20-12-2025 19:00 | SK Beveren | Beerschot Wilrijk | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 16-12-2025 19:00 | Beerschot Wilrijk | Gent B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 13-12-2025 19:00 | Beerschot Wilrijk | Patro Eisden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bỉ | 02-12-2025 19:30 | Beerschot Wilrijk | RAAL La Louvière | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 28-11-2025 19:00 | Beerschot Wilrijk | RFC de Liege | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 23-11-2025 15:00 | Olympic Charleroi | Beerschot Wilrijk | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 09-11-2025 15:00 | RWDM Brussels | Beerschot Wilrijk | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 02-11-2025 15:00 | Beerschot Wilrijk | KV Kortrijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bỉ | 30-10-2025 19:30 | Beerschot Wilrijk | KVC Westerlo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu