
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 02-03-2026 20:15 | Gil Vicente | Benfica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 25-02-2026 20:00 | Real Madrid | Benfica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 17-02-2026 20:00 | Benfica | Real Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 08-02-2026 20:30 | Benfica | Alverca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 01-02-2026 20:30 | CD Tondela | Benfica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 28-01-2026 20:00 | Benfica | Real Madrid | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 25-01-2026 18:00 | Benfica | CF Estrela Amadora SAD | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Champions League | 21-01-2026 20:00 | Juventus | Benfica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 17-01-2026 20:30 | Rio Ave | Benfica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bồ Đào Nha | 14-01-2026 20:45 | FC Porto | Benfica | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Portuguese Super Cup winner | 2 | 26 24 |
| Portuguese league cup winner | 1 | 24/25 |
| Champions League participant | 2 | 23/24 22/23 |
| Europa League participant | 3 | 23/24 20/21 15/16 |
| Portuguese champion | 1 | 22/23 |
| Conference League runner up | 1 | 22 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| Norwegian cup winner | 2 | 21 12 |
| Norwegian champion | 1 | 19 |