
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 22-08-2013 | Partizan Belgrade U19 | Partizan Belgrade | - | Ký hợp đồng |
| 04-07-2016 | Partizan Belgrade | Benfica | - | Ký hợp đồng |
| 07-09-2020 | Benfica | PAOK Saloniki | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 04-03-2026 18:00 | AE Kifisias | PAOK Saloniki | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 01-03-2026 17:00 | PAOK Saloniki | Asteras Aktor | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 22-02-2026 16:00 | AEL Larisa | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 19-02-2026 17:45 | PAOK Saloniki | RC Celta | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 15-02-2026 17:30 | PAOK Saloniki | AEK Athens | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Hy Lạp | 11-02-2026 18:30 | PAOK Saloniki | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 08-02-2026 17:00 | Aris Thessaloniki | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Hy Lạp | 04-02-2026 18:30 | Panathinaikos | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 29-01-2026 20:00 | Lyon | PAOK Saloniki | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 22-01-2026 17:45 | PAOK Saloniki | Real Betis | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Greek champion | 1 | 24 |
| Euro participant | 1 | 24 |
| Conference League participant | 2 | 23/24 21/22 |
| Greek cup runner-up | 1 | 22/23 |
| World Cup participant | 2 | 22 18 |
| Greek cup winner | 1 | 21 |
| Europa League participant | 5 | 20/21 18/19 15/16 14/15 13/14 |
| European Under-21 participant | 2 | 19 17 |
| International Champions Cup winner | 1 | 19 |
| Portuguese champion | 2 | 18/19 16/17 |
| Champions League participant | 3 | 18/19 17/18 16/17 |
| Portuguese cup winner | 1 | 17 |
| Serbian cup winner | 1 | 15/16 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 15 |
| Under 20 World Champion | 1 | 15 |
| European Under-19 participant | 1 | 15 |
| Serbian champion | 2 | 14/15 12/13 |