
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 05-01-2020 | Coritiba FC U20 | Londrina PR | - | Cho thuê |
| 30-01-2021 | Londrina PR | Coritiba FC U20 | - | Kết thúc cho thuê |
| 28-02-2021 | Coritiba FC U20 | Coritiba PR | - | Ký hợp đồng |
| 16-08-2022 | Coritiba PR | Feyenoord | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 17-01-2026 20:05 | Angers SCO | Marseille | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp Pháp | 08-01-2026 18:00 | Paris Saint Germain | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 04-01-2026 14:00 | Marseille | FC Nantes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 21-12-2025 13:45 | Bresse Péronnas 01 | Marseille | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 14-12-2025 19:45 | Marseille | AS Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 09-12-2025 20:00 | Union Saint-Gilloise | Marseille | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 05-12-2025 20:00 | LOSC Lille | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 29-11-2025 20:05 | Marseille | Toulouse FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 25-11-2025 20:00 | Marseille | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 21-11-2025 19:45 | OGC Nice | Marseille | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Dutch Super Cup winner | 1 | 25 |
| Dutch Cup winner | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 2 | 23/24 22/23 |
| Dutch champion | 1 | 22/23 |