
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Free player | LD Alajuelense Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | LD Alajuelense Youth | Once de Abril | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Once de Abril | LD Alajuelense Reserves | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | LD Alajuelense Reserves | Alajuelense | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Alajuelense | CS Universitatea Craiova | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 28-02-2026 13:00 | CS Universitatea Craiova | Metaloglobus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 22-02-2026 18:00 | FC Unirea 2004 Slobozia | CS Universitatea Craiova | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 15-02-2026 18:00 | CS Universitatea Craiova | Fotbal Club FCSB | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Romania | 12-02-2026 18:30 | CS Universitatea Craiova | Fotbal Club FCSB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 09-02-2026 18:00 | FC Dinamo 1948 | CS Universitatea Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 05-02-2026 16:00 | CS Universitatea Craiova | FC Otelul Galati | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 01-02-2026 15:15 | Farul Constanta | CS Universitatea Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 24-01-2026 18:00 | CS Universitatea Craiova | FC Botosani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 22-12-2025 18:00 | CS Universitatea Craiova | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 18-12-2025 20:00 | AEK Athens | CS Universitatea Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 1 | 25/26 |
| Gold Cup participant | 2 | 25 23 |
| Costa Rican cup winner | 1 | 23/24 |
| CONCACAF Champions League participant | 2 | 23/24 22/23 |
| CONCACAF Central American Cup Participant | 1 | 23 |
| CONCACAF Central American Cup Winner | 1 | 23 |
| Liga FPD Champion Apertura | 1 | 20/21 |
| CONCACAF League-Winner | 1 | 20/21 |