Vojvodina Novi Sad
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5Djordje CrnomarkovicHậu vệ10000007.04
Thẻ vàng
4Marko PoletanovićTiền vệ00010006.71
17Ibrahim·MustaphaTiền đạo00000000
11Marko MladenovicTiền vệ00000000
34Slobodan MedojevićTiền vệ00000000
28John MaryTiền đạo10010016.76
1Matija GocmanacThủ môn00000000
12Dragan RosićThủ môn00000007.69
-Lazar NikolicTiền vệ00001007.63
6Sinisa TanjgaHậu vệ00000006.7
8Vukan SavićevićTiền vệ00000006.13
30stefan bukinacHậu vệ10020006.2
9Aleksa VukanovićTiền đạo20020016.91
18Njegos PetrovićTiền vệ21000106.36
20Dragan KokanovićTiền vệ20100017.58
Bàn thắngThẻ vàng
77Lazar RandjelovićTiền đạo10102019.61
Bàn thắngThẻ đỏ
55Milutin VidosavljevićTiền vệ20100007.74
Bàn thắng
21milan kolarevicTiền đạo10130007.98
Bàn thắngThẻ vàng
16Mihai ButeanHậu vệ00000006.45
-damjan djokanovic-00000006.49
24Marko VelickovicTiền vệ00000000
27Petar SukacevTiền đạo00000000
FK Napredak Krusevac
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-laban luka-10000006.01
12Nebojša BastajićTiền đạo20000006.29
11Andrija MajdevacTiền đạo30001007.41
-Marko SaricTiền đạo00000006.31
-ivan subertTiền vệ00000005.75
1Vladimir SavicThủ môn00000005.47
22Milos ToseskiTiền vệ00000000
-Lazar ZličićTiền vệ00000000
95Vladimir MileticTiền vệ00000000
27Dragan CubraHậu vệ00000000
-M. Bubanj-20100007.35
Bàn thắng
77Luka DrobnjakHậu vệ10000006.51
-Đorđe KotlajićTiền đạo00000000
-Lazar MiladinovicHậu vệ00000000
-Lazar Balevic-00000005.25
10Miloš VulićTiền vệ00000006.93
7nikola vukajlovicHậu vệ00000005.69
Thẻ vàng
-Stefan HajdinHậu vệ40000004.79
23Nikola BogdanovskiTiền đạo10010005.64
24Uros IgnjatovicHậu vệ00000005.89
5Stefan BukoracHậu vệ00000005.95
4filip krsticTiền vệ20000106.19

FK Napredak Krusevac vs Vojvodina Novi Sad ngày 24-10-2025 - Thống kê cầu thủ