Diosgyor VTK
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
30Karlo SenticThủ môn00000006.84
-Elton AcolatseTiền đạo10120018.2
Bàn thắngThẻ đỏ
74Bence BabosTiền vệ00001016.79
22Szilard BokrosHậu vệ00000006.61
Thẻ vàng
-Dániel GeraHậu vệ00000006.66
5Ákos KecskésHậu vệ00000007.67
19Aboubakar KeitaTiền vệ20010006.67
47Márk MucsanyiTiền đạo10000006.43
-Miron Mate MucsanyiTiền vệ30020006.54
Thẻ vàng
3Csaba SzatmáriHậu vệ00000006.93
50Alex VallejoTiền vệ10000007.05
-Bálint TuskaThủ môn00000000
9Máté SajbanTiền đạo00000006.39
-Gábor MegyeriThủ môn00000000
-Máté MacsóTiền vệ00000000
16Bence KomlósiTiền vệ00000000
-Gabor JurekTiền đạo10000006.6
25Gergő HoldampfTiền vệ00000000
70Milan DemeterHậu vệ00000000
20Agoston BenyeiTiền vệ00000000
-Zsombor Szlifka-00000000
Nyiregyhaza
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-aron alaxalHậu vệ00000006.12
20Dorian BabunskiTiền đạo00000006.18
1Balazs BeseThủ môn00000000
44Pavlos CorreaHậu vệ00000000
-Ádám Czimer-NyitraiTiền vệ00000000
-Ranko JokićHậu vệ00000000
17Benjamin OlahTiền đạo00000006.24
18Bojan SankovićTiền vệ00000000
15A. TemesváriHậu vệ00000006.3
6György TomaTiền vệ00000006
-Kevin VargaTiền đạo00000000
14Dominik NagyTiền đạo00000006.09
10Balázs MannerTiền vệ10010006.36
23Márk KovácsrétiTiền đạo30020006.41
12Milan KovacsTiền vệ10000005.93
31Levente KatonaHậu vệ10000005.67
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
55Balint KatonaTiền vệ00000006.47
-Dantaye·GilbertTiền vệ10020006.72
88Bendegúz FarkasHậu vệ00000005.77
Thẻ vàng
33Enea BitriHậu vệ20000006.6
66Barna BenczenleitnerHậu vệ20010006.77
63Dániel KovácsThủ môn00000006.02

Diosgyor VTK vs Nyiregyhaza ngày 06-12-2025 - Thống kê cầu thủ