Grobina
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
- Frenks Dāvids OrolsThủ môn00000006.8
Thẻ đỏ
12Ņikita PinčuksThủ môn00000006.1
-Emils KnapsisTiền đạo00000000
Thẻ vàng
32Gļebs KļuškinsTiền vệ00000005.9
Thẻ vàng
19rodrigo gaucisThủ môn00000000
27Rolandas BaravykasHậu vệ00000006.3
14Maksims SidorovsHậu vệ00000006.4
Thẻ vàng
99Artjoms PuzirevskisTiền đạo50110007.7
Bàn thắng
7Janis krautmanisHậu vệ20001007.5
-Aleksejs GrjaznovsTiền vệ40100019.5
Bàn thắngThẻ đỏ
23Maksims FjodorovsTiền vệ00000005.9
Thẻ vàng
3davids druzininsHậu vệ00010006.8
10Devids DobrecovsTiền vệ50100018.69
Bàn thắng
-boris tchamba-00000000
Jelgava
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9rihards becersTiền đạo00000005.7
24Filip HašekTiền vệ30000006.6
0Martin HašekTiền vệ10010007.2
-Kristers PenkevicsHậu vệ10000005.8
Thẻ vàng
-V. PursHậu vệ00000007.3
23Ādams DreimanisTiền vệ00020006.6
-Artūrs JanovskisTiền đạo10010006.3
16Toms LeitisThủ môn00000000
19Armands PetersonsHậu vệ00000000
29Glebs ZaleikoTiền vệ30000006.8
1Adam DvorakThủ môn10000107.2

Grobina vs Jelgava ngày 29-08-2025 - Thống kê cầu thủ