Bên nào sẽ thắng?

G. Segoviana
ChủHòaKhách
Numancia
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
G. SegovianaSo Sánh Sức MạnhNumancia
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 25%So Sánh Đối Đầu75%
  • Tất cả
  • 1T 0H 3B
    3T 0H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SSDRFEF-3] G. Segoviana
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
191054241935352.6%
1073016524170.0%
9324814111033.3%
6213611733.3%
[SSDRFEF-7] Numancia
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
19946272131747.4%
10613171119360.0%
9333101012733.3%
621376733.3%

Thành tích đối đầu

G. Segoviana            
Chủ - Khách
NumanciaG. Segoviana
NumanciaG. Segoviana
G. SegovianaNumancia
G. SegovianaNumancia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA D428-09-251 - 0
(0 - 0)
5 - 4---B---
SPA D414-01-243 - 1
(2 - 1)
5 - 1-0.56-0.32-0.28B0.800.500.90BT
SPA D403-09-232 - 0
(1 - 0)
7 - 8-0.38-0.34-0.43T0.950.000.75TH
INT CF06-08-220 - 1
(0 - 1)
3 - 6-0.23-0.27-0.65B0.97-0.750.73BX

Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

G. Segoviana            
Chủ - Khách
Burgos PromesasG. Segoviana
G. SegovianaCD Lealtad
Real Oviedo BG. Segoviana
G. SegovianaUD Ourense
Bergantinos CFG. Segoviana
G. SegovianaAtletico Astorga
Deportivo La Coruna BG. Segoviana
G. SegovianaUnion Langreo
Racing BG. Segoviana
G. SegovianaBurgos Promesas
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA D411-01-263 - 0
(2 - 0)
6 - 3-0.29-0.32-0.54B0.85-0.50.85BT
SPA D404-01-262 - 1
(1 - 1)
- -0.68-0.29-0.18T0.9410.76TT
SPA D421-12-253 - 0
(1 - 0)
4 - 7-0.43-0.34-0.38B0.7500.95BT
SPA D414-12-252 - 0
(2 - 0)
5 - 4-0.52-0.35-0.29T0.930.50.77TH
SPA D407-12-253 - 1
(3 - 0)
3 - 5-0.38-0.35-0.42B0.9500.75BT
SPA D430-11-251 - 1
(0 - 0)
12 - 5-0.67-0.29-0.19H0.9810.72TH
SPA D423-11-250 - 1
(0 - 1)
6 - 0-0.50-0.34-0.31T0.730.250.97TX
SPA D416-11-251 - 0
(0 - 0)
8 - 3-0.61-0.32-0.22T0.860.750.84TX
SPA D408-11-251 - 2
(1 - 1)
5 - 7---T--
SPA D402-11-250 - 0
(0 - 0)
11 - 5-0.73-0.26-0.16H0.981.250.72TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 57%

Numancia            
Chủ - Khách
NumanciaBergantinos CF
Racing BNumancia
NumanciaReal Oviedo B
Atletico AstorgaNumancia
NumanciaDeportivo La Coruna B
UD OurenseNumancia
NumanciaMallorca
NumanciaUnion Langreo
Burgos PromesasNumancia
Numanciacoruxo FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA D418-01-262 - 1
(2 - 1)
11 - 4-0.60-0.30-0.250.880.750.82T
SPA D411-01-260 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.36-0.33-0.460.75-0.250.95X
SPA D404-01-261 - 2
(0 - 1)
9 - 4-0.53-0.35-0.270.900.50.80T
SPA D420-12-251 - 0
(0 - 0)
7 - 4-0.31-0.35-0.490.90-0.250.80X
SPA D413-12-251 - 2
(1 - 1)
5 - 8-0.50-0.33-0.330.780.250.92T
SPA D407-12-250 - 3
(0 - 2)
2 - 1-0.36-0.36-0.440.70-0.251.00T
SPA CUP02-12-252 - 3
(0 - 2)
6 - 4-0.22-0.29-0.610.85-0.750.85T
SPA D429-11-253 - 1
(1 - 1)
6 - 5-0.67-0.29-0.190.9910.71T
SPA D422-11-250 - 1
(0 - 0)
1 - 8-0.27-0.33-0.560.90-0.50.80X
SPA D416-11-251 - 2
(0 - 0)
6 - 4-0.65-0.29-0.210.740.750.96T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 70%

G. SegovianaSo sánh số liệuNumancia
  • 10Tổng số ghi bàn14
  • 1.0Trung bình ghi bàn1.4
  • 12Tổng số mất bàn12
  • 1.2Trung bình mất bàn1.2
  • 50.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 30.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

G. Segoviana
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem7XemXem2XemXem5XemXem50%XemXem6XemXem42.9%XemXem6XemXem42.9%XemXem
7XemXem4XemXem1XemXem2XemXem57.1%XemXem1XemXem14.3%XemXem4XemXem57.1%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem5XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem
611416.7%Xem466.7%00.0%Xem
Numancia
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem7XemXem1XemXem8XemXem43.8%XemXem10XemXem62.5%XemXem5XemXem31.2%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem7XemXem87.5%XemXem1XemXem12.5%XemXem
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem
620433.3%Xem466.7%233.3%Xem
G. Segoviana
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem3XemXem2XemXem9XemXem21.4%XemXem8XemXem57.1%XemXem6XemXem42.9%XemXem
7XemXem1XemXem0XemXem6XemXem14.3%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
7XemXem2XemXem2XemXem3XemXem28.6%XemXem6XemXem85.7%XemXem1XemXem14.3%XemXem
610516.7%Xem583.3%116.7%Xem
Numancia
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem4XemXem2XemXem10XemXem25%XemXem9XemXem56.2%XemXem6XemXem37.5%XemXem
8XemXem2XemXem0XemXem6XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem2XemXem25%XemXem
8XemXem2XemXem2XemXem4XemXem25%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
621333.3%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

G. SegovianaThời gian ghi bànNumancia
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 19
    19
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
G. SegovianaChi tiết về HT/FTNumancia
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    19
    19
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
G. SegovianaSố bàn thắng trong H1&H2Numancia
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    19
    19
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
G. Segoviana
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA D401-02-2026KháchSamanod7 Ngày
SPA D408-02-2026ChủMarino luanco14 Ngày
SPA D415-02-2026KháchSarriana21 Ngày
Numancia
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA D401-02-2026ChủCD Lealtad7 Ngày
SPA D408-02-2026KháchCF Salmantino14 Ngày
SPA D415-02-2026ChủUD Ourense21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 52.6%Thắng47.4% [9]
  • [5] 26.3%Hòa21.1% [9]
  • [4] 21.1%Bại31.6% [6]
  • Chủ/Khách
  • [7] 36.8%Thắng15.8% [3]
  • [3] 15.8%Hòa15.8% [3]
  • [0] 0.0%Bại15.8% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    1.26 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.84 
  • TB mất điểm
    0.26 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.83 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    27
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    1.42
  • TB mất điểm
    1.11
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.89
  • TB mất điểm
    0.58
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [4] 40.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 20.00%Hòa20.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn40.00% [4]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

G. Segoviana VS Numancia ngày 25-01-2026 - Thông tin đội hình