So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
1.5
0.96
0.78
3.75
0.98
1.29
5.40
6.10
Live
0.85
1.5
0.85
0.90
4
0.80
1.36
4.90
4.70
Run
-0.78
0.25
0.47
-0.63
4.5
0.33
3.55
1.36
9.50
BET365Sớm
1.00
1.75
0.80
1.00
4
0.80
1.33
5.50
5.25
Live
0.95
1.5
0.85
0.90
4
0.90
1.40
5.25
4.50
Run
-0.39
0.25
0.27
-0.29
5.5
0.19
34.00
6.50
1.11
Mansion88Sớm
0.87
1.25
0.93
0.84
3.75
0.96
1.42
4.70
4.95
Live
-0.99
1.5
0.75
0.68
3.75
-0.93
1.41
4.85
4.90
Run
0.47
0
-0.63
-0.43
4.5
0.29
4.95
1.24
9.00
188betSớm
0.81
1.5
0.97
0.79
3.75
0.99
1.29
5.40
6.10
Live
0.86
1.5
0.86
0.86
4
0.86
1.32
5.00
5.20
Run
-0.76
0.25
0.48
-0.69
4.5
0.41
3.55
1.36
9.50
SbobetSớm
0.81
1.25
0.95
0.81
3.75
0.95
1.37
4.54
4.98
Live
0.96
1.5
0.80
0.67
3.75
-0.92
1.35
4.68
5.00
Run
0.54
0
-0.70
-0.37
4.5
0.23
5.70
1.21
8.00

Bên nào sẽ thắng?

Fram Reykjavik
ChủHòaKhách
IR Reykjavik
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Fram ReykjavikSo Sánh Sức MạnhIR Reykjavik
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 71%So Sánh Đối Đầu29%
  • Tất cả
  • 6T 2H 2B
    2T 2H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ICE Reykjavik Tournament-3] Fram Reykjavik
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3111654333.3%
00000000%
00000000%
63211291150.0%
[ICE Reykjavik Tournament-2] IR Reykjavik
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3201766266.7%
00000000%
00000000%
62131111733.3%

Thành tích đối đầu

Fram Reykjavik            
Chủ - Khách
Fram ReykjavikIR Reykjavik
Fram ReykjavikIR Reykjavik
Fram ReykjavikIR Reykjavik
IR ReykjavikFram Reykjavik
Fram ReykjavikIR Reykjavik
IR ReykjavikFram Reykjavik
IR ReykjavikFram Reykjavik
Fram ReykjavikIR Reykjavik
Fram ReykjavikIR Reykjavik
IR ReykjavikFram Reykjavik
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE LC16-02-241 - 2
(0 - 0)
5 - 3---B---
REYT30-01-223 - 1
(2 - 0)
3 - 2-0.93-0.11-0.07T0.91-0.360.91TX
ICE CUP23-06-203 - 1
(2 - 1)
3 - 2-0.75-0.20-0.16T0.97-0.670.85TT
ICE D130-08-182 - 3
(1 - 1)
3 - 8-0.34-0.27-0.50T0.85-0.500.99TT
ICE D120-06-181 - 2
(1 - 2)
5 - 4-0.68-0.24-0.21B0.851.000.97HH
REYT21-01-182 - 2
(0 - 1)
11 - 1-0.33-0.28-0.51H0.88-0.500.96BT
ICE D101-08-172 - 2
(1 - 0)
6 - 7-0.37-0.29-0.47H0.85-0.250.97BT
ICE D126-05-172 - 1
(0 - 0)
12 - 4-0.55-0.28-0.29T-0.940.750.80TT
REYT22-01-172 - 1
(0 - 0)
4 - 4-0.62-0.24-0.26T0.860.751.00TX
REYT26-01-141 - 6
(1 - 2)
- -0.12-0.17-0.83T0.97-1.750.85TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 75%

Thành tích gần đây

Fram Reykjavik            
Chủ - Khách
Fram ReykjavikLeiknir Reykjavik
FjolnirFram Reykjavik
HafnarfjordurFram Reykjavik
Fram ReykjavikStjarnan Gardabaer
BreidablikFram Reykjavik
Fram ReykjavikValur Reykjavik
Vikingur ReykjavikFram Reykjavik
HafnarfjordurFram Reykjavik
Fram ReykjavikValur Reykjavik
KA AkureyriFram Reykjavik
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
REYT10-01-263 - 1
(1 - 1)
6 - 0-0.81-0.17-0.15T0.781.750.98TX
REYT15-12-251 - 1
(0 - 1)
5 - 5-0.27-0.21-0.62H0.80-10.96BX
ICE PR25-10-253 - 4
(1 - 1)
5 - 8-0.54-0.27-0.32T0.830.50.93TT
ICE PR20-10-251 - 1
(0 - 0)
11 - 4-0.34-0.26-0.52H0.90-0.50.92BX
ICE PR05-10-253 - 1
(3 - 1)
13 - 4-0.61-0.24-0.26B0.850.750.97BT
ICE PR28-09-252 - 0
(1 - 0)
4 - 10-0.36-0.26-0.50T0.81-0.5-0.99TX
ICE PR21-09-252 - 1
(0 - 0)
3 - 1-0.68-0.23-0.21B0.8410.98HX
ICE PR14-09-252 - 2
(0 - 1)
5 - 5-0.58-0.26-0.27H0.900.750.92TT
ICE PR31-08-252 - 1
(0 - 1)
6 - 8-0.32-0.26-0.53T0.89-0.50.87TX
ICE PR24-08-252 - 0
(2 - 0)
1 - 5-0.50-0.27-0.35B0.780.25-0.96BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 30%

IR Reykjavik            
Chủ - Khách
IR ReykjavikFjolnir
IR ReykjavikFylkir
GrindavikIR Reykjavik
IR ReykjavikKeflavik
Leiknir ReykjavikIR Reykjavik
IR ReykjavikThor Akureyri
Throttur ReykjavikIR Reykjavik
IR ReykjavikFjolnir
UMF SelfossIR Reykjavik
IR ReykjavikUMF Njardvik
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
REYT08-01-264 - 2
(2 - 0)
7 - 6-0.68-0.21-0.230.971.250.79T
ICE D113-09-251 - 2
(1 - 2)
10 - 4-0.47-0.27-0.380.950.250.81H
ICE D106-09-253 - 1
(2 - 1)
2 - 10-0.26-0.24-0.63-0.99-0.750.81T
ICE D129-08-254 - 2
(3 - 1)
10 - 4-0.51-0.27-0.340.980.50.84T
ICE D123-08-251 - 1
(0 - 1)
4 - 9-0.30-0.27-0.55-0.99-0.50.83X
ICE D117-08-250 - 1
(0 - 0)
4 - 9-0.44-0.26-0.400.820-0.98X
ICE D113-08-253 - 1
(0 - 0)
2 - 4-0.43-0.26-0.430.9100.91T
ICE D108-08-253 - 3
(1 - 1)
10 - 5-0.74-0.21-0.180.811.25-0.99T
ICE D130-07-250 - 1
(0 - 1)
6 - 3-0.31-0.27-0.540.96-0.50.86X
ICE D125-07-252 - 2
(0 - 1)
7 - 7-0.40-0.26-0.460.76-0.251.00T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 67%

Fram ReykjavikSo sánh số liệuIR Reykjavik
  • 17Tổng số ghi bàn18
  • 1.7Trung bình ghi bàn1.8
  • 16Tổng số mất bàn19
  • 1.6Trung bình mất bàn1.9
  • 40.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 30.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Fram Reykjavik
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem16XemXem2XemXem9XemXem59.3%XemXem9XemXem33.3%XemXem16XemXem59.3%XemXem
13XemXem9XemXem0XemXem4XemXem69.2%XemXem2XemXem15.4%XemXem9XemXem69.2%XemXem
14XemXem7XemXem2XemXem5XemXem50%XemXem7XemXem50%XemXem7XemXem50%XemXem
641166.7%Xem350.0%350.0%Xem
IR Reykjavik
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem15XemXem0XemXem7XemXem68.2%XemXem7XemXem31.8%XemXem10XemXem45.5%XemXem
11XemXem7XemXem0XemXem4XemXem63.6%XemXem4XemXem36.4%XemXem4XemXem36.4%XemXem
11XemXem8XemXem0XemXem3XemXem72.7%XemXem3XemXem27.3%XemXem6XemXem54.5%XemXem
610516.7%Xem350.0%233.3%Xem
Fram Reykjavik
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem14XemXem4XemXem9XemXem51.9%XemXem12XemXem44.4%XemXem15XemXem55.6%XemXem
13XemXem7XemXem2XemXem4XemXem53.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem8XemXem61.5%XemXem
14XemXem7XemXem2XemXem5XemXem50%XemXem7XemXem50%XemXem7XemXem50%XemXem
650183.3%Xem233.3%466.7%Xem
IR Reykjavik
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem13XemXem3XemXem6XemXem59.1%XemXem6XemXem27.3%XemXem16XemXem72.7%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem8XemXem72.7%XemXem
11XemXem8XemXem2XemXem1XemXem72.7%XemXem3XemXem27.3%XemXem8XemXem72.7%XemXem
622233.3%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Fram ReykjavikThời gian ghi bànIR Reykjavik
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    2
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Fram ReykjavikChi tiết về HT/FTIR Reykjavik
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    2
    2
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Fram ReykjavikSố bàn thắng trong H1&H2IR Reykjavik
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    2
    2
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Fram Reykjavik
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
REYT24-01-2026KháchVikingur Reykjavik5 Ngày
ICE LC29-01-2026ChủKFR Aegir10 Ngày
ICE LC14-02-2026KháchHK Kopavogs26 Ngày
IR Reykjavik
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
REYT24-01-2026ChủLeiknir Reykjavik5 Ngày
ICE LC30-01-2026KháchUMF Njardvik11 Ngày
ICE LC07-02-2026ChủKA Akureyri19 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [1] 33.3%Thắng66.7% [2]
  • [1] 33.3%Hòa0.0% [2]
  • [1] 33.3%Bại33.3% [1]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    1.67 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    1.50 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    2.33
  • TB mất điểm
    2.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 33.33%thắng 2 bàn+33.33% [1]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn33.33% [1]
  • [1] 33.33%Hòa0.00% [0]
  • [1] 33.33%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 33.33% [1]

Fram Reykjavik VS IR Reykjavik ngày 20-01-2026 - Thông tin đội hình