So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.83
-0.75
0.99
0.91
4.25
0.89
2.98
4.30
1.81
Live
0.58
-0.25
-0.76
0.87
4.25
0.93
2.24
4.35
2.17
Run
-0.40
0.25
0.16
-0.37
5.5
0.13
1.01
14.00
16.00
BET365Sớm
0.98
-1
0.83
0.90
3.75
0.90
4.10
4.50
1.53
Live
0.97
1
0.82
0.97
4.25
0.82
1.65
4.50
3.40
Run
0.60
0
-0.77
-0.21
5.5
0.14
1.01
51.00
51.00
Mansion88Sớm
0.85
-0.75
0.91
0.81
4.25
0.95
3.40
4.30
1.69
Live
0.43
0
-0.67
-0.90
4.25
0.66
1.78
4.05
3.25
Run
0.52
0
-0.68
-0.43
5.5
0.29
1.01
8.30
100.00
188betSớm
0.84
-0.75
1.00
0.92
4.25
0.90
2.98
4.30
1.81
Live
0.59
-0.25
-0.75
0.88
4.25
0.94
2.24
4.35
2.17
Run
-0.39
0.25
0.17
-0.36
5.5
0.14
1.01
14.00
16.00
SbobetSớm
0.88
-0.75
0.96
0.91
4.25
0.91
3.29
4.26
1.71
Live
0.35
-0.25
-0.55
-0.90
4.25
0.70
2.18
4.14
2.36
Run
0.33
0
-0.49
-0.18
5.5
0.04
1.07
9.20
13.00

Bên nào sẽ thắng?

Fylkir
ChủHòaKhách
Valur Reykjavik
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FylkirSo Sánh Sức MạnhValur Reykjavik
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 7%So Sánh Đối Đầu93%
  • Tất cả
  • 0T 2H 8B
    8T 2H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ICE Reykjavik Tournament-2] Fylkir
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2101753250.0%
00000000%
00000000%
63031212950.0%
[ICE Reykjavik Tournament-4] Valur Reykjavik
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
200218040.0%
00000000%
00000000%
6123914516.7%

Thành tích đối đầu

Fylkir            
Chủ - Khách
FylkirValur Reykjavik
FylkirValur Reykjavik
Valur ReykjavikFylkir
FylkirValur Reykjavik
Valur ReykjavikFylkir
Valur ReykjavikFylkir
FylkirValur Reykjavik
Valur ReykjavikFylkir
FylkirValur Reykjavik
Valur ReykjavikFylkir
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE LC22-03-252 - 3
(2 - 1)
5 - 7-0.24-0.23-0.63B0.79-1.00-0.97BT
REYT25-01-251 - 3
(0 - 1)
2 - 5-0.21-0.20-0.71B0.93-1.250.83BH
ICE PR06-07-244 - 0
(1 - 0)
10 - 2-0.77-0.19-0.17B0.84-0.670.98BH
ICE PR14-04-240 - 0
(0 - 0)
4 - 15-0.20-0.22-0.71H0.86-1.250.90BX
ICE LC04-02-244 - 0
(1 - 0)
3 - 8-0.80-0.18-0.15B0.89-0.570.93BH
ICE PR12-07-232 - 1
(0 - 0)
6 - 6-0.75-0.19-0.15B0.92-0.670.96TX
ICE PR03-05-231 - 6
(0 - 4)
7 - 6-0.29-0.24-0.54B-0.97-0.500.85BT
REYT26-01-222 - 0
(2 - 0)
- ---B---
ICE PR25-09-210 - 6
(0 - 1)
1 - 10-0.31-0.25-0.52B0.96-0.500.92BT
ICE PR27-06-211 - 1
(0 - 0)
14 - 7-0.65-0.26-0.19H0.961.000.92TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Fylkir            
Chủ - Khách
KR ReykjavikFylkir
Vikingur ReykjavikFylkir
IR ReykjavikFylkir
FylkirVolsungur husavik
HK KopavogsFylkir
GrindavikFylkir
FylkirKeflavik
Leiknir ReykjavikFylkir
FylkirThor Akureyri
Throttur ReykjavikFylkir
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
REYT10-01-265 - 2
(2 - 1)
12 - 8-0.85-0.15-0.12B0.7820.98BT
ICE PSC17-12-254 - 1
(1 - 0)
8 - 3-0.93-0.13-0.09B0.902.750.80BT
ICE D113-09-251 - 2
(1 - 2)
10 - 4-0.47-0.27-0.38T0.950.250.81TH
ICE D106-09-251 - 2
(1 - 0)
8 - 3-0.70-0.21-0.21B0.941.250.88TX
ICE D129-08-250 - 2
(0 - 0)
5 - 2-0.47-0.27-0.38T0.980.250.84TX
ICE D123-08-250 - 4
(0 - 3)
4 - 8-0.26-0.24-0.62T1.00-0.750.84TT
ICE D117-08-254 - 0
(1 - 0)
7 - 4-0.45-0.26-0.39T-0.980.250.82TT
ICE D113-08-251 - 0
(0 - 0)
1 - 9-0.36-0.28-0.49B0.98-0.250.84BX
ICE D108-08-251 - 2
(1 - 1)
7 - 6-0.42-0.26-0.44B0.9700.85BX
ICE D129-07-252 - 1
(1 - 0)
3 - 11-0.43-0.26-0.43B0.8900.93BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 44%

Valur Reykjavik            
Chủ - Khách
Throttur ReykjavikValur Reykjavik
Vikingur ReykjavikValur Reykjavik
Valur ReykjavikHafnarfjordur
Valur ReykjavikStjarnan Gardabaer
Fram ReykjavikValur Reykjavik
Valur ReykjavikBreidablik
Valur ReykjavikStjarnan Gardabaer
Fram ReykjavikValur Reykjavik
Valur ReykjavikAfturelding
Valur ReykjavikVestri
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
REYT08-01-263 - 1
(3 - 1)
2 - 4-0.18-0.19-0.750.93-1.50.89H
ICE PR25-10-252 - 0
(2 - 0)
5 - 6-0.62-0.24-0.260.800.750.96X
ICE PR19-10-254 - 4
(3 - 2)
3 - 7-0.55-0.26-0.310.820.51.00T
ICE PR04-10-253 - 2
(1 - 1)
8 - 11-0.55-0.25-0.330.860.50.96T
ICE PR28-09-252 - 0
(1 - 0)
4 - 10-0.36-0.26-0.500.81-0.5-0.99X
ICE PR22-09-251 - 1
(0 - 0)
12 - 11-0.47-0.26-0.390.960.250.86X
ICE PR14-09-251 - 2
(1 - 2)
5 - 15-0.62-0.24-0.260.830.750.99X
ICE PR31-08-252 - 1
(0 - 1)
6 - 8-0.32-0.26-0.530.89-0.50.87X
ICE PR26-08-254 - 3
(0 - 2)
7 - 1-0.67-0.23-0.220.8810.94T
ICE CUP22-08-250 - 1
(0 - 1)
9 - 1-0.65-0.25-0.220.9310.83X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 33%

FylkirSo sánh số liệuValur Reykjavik
  • 18Tổng số ghi bàn15
  • 1.8Trung bình ghi bàn1.5
  • 17Tổng số mất bàn22
  • 1.7Trung bình mất bàn2.2
  • 40.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 0.0%TL hòa20.0%
  • 60.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Fylkir
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem7XemXem0XemXem15XemXem31.8%XemXem6XemXem27.3%XemXem12XemXem54.5%XemXem
11XemXem2XemXem0XemXem9XemXem18.2%XemXem2XemXem18.2%XemXem6XemXem54.5%XemXem
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem6XemXem54.5%XemXem
640266.7%Xem233.3%350.0%Xem
Valur Reykjavik
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem11XemXem1XemXem15XemXem40.7%XemXem12XemXem44.4%XemXem15XemXem55.6%XemXem
14XemXem7XemXem1XemXem6XemXem50%XemXem7XemXem50%XemXem7XemXem50%XemXem
13XemXem4XemXem0XemXem9XemXem30.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem8XemXem61.5%XemXem
610516.7%Xem233.3%466.7%Xem
Fylkir
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem8XemXem4XemXem10XemXem36.4%XemXem7XemXem31.8%XemXem15XemXem68.2%XemXem
11XemXem5XemXem3XemXem3XemXem45.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem8XemXem72.7%XemXem
11XemXem3XemXem1XemXem7XemXem27.3%XemXem4XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem
641166.7%Xem233.3%466.7%Xem
Valur Reykjavik
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem13XemXem1XemXem13XemXem48.1%XemXem16XemXem59.3%XemXem11XemXem40.7%XemXem
14XemXem6XemXem1XemXem7XemXem42.9%XemXem7XemXem50%XemXem7XemXem50%XemXem
13XemXem7XemXem0XemXem6XemXem53.8%XemXem9XemXem69.2%XemXem4XemXem30.8%XemXem
611416.7%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FylkirThời gian ghi bànValur Reykjavik
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 1
    1
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FylkirChi tiết về HT/FTValur Reykjavik
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    1
    1
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
FylkirSố bàn thắng trong H1&H2Valur Reykjavik
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    1
    1
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Fylkir
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
REYT24-01-2026KháchThrottur Reykjavik5 Ngày
ICE LC31-01-2026ChủIBV Vestmannaeyjar12 Ngày
ICE LC06-02-2026ChủBreidablik18 Ngày
Valur Reykjavik
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
REYT24-01-2026ChủKR Reykjavik5 Ngày
ICE LC29-01-2026ChủGrotta Seltjarnarnes10 Ngày
ICE LC07-02-2026ChủVolsungur husavik19 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [1] 50.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [1] 50.0%Bại100.0% [2]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    3.50 
  • TB mất điểm
    2.50 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    2.00 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    1
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    4.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    2.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 50.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Hòa0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 50.00%Mất 2 bàn+ 100.00% [2]

Fylkir VS Valur Reykjavik ngày 21-01-2026 - Thông tin đội hình