So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.85
-0.75
0.97
0.98
2.75
0.82
3.85
3.70
1.75
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
-0.97
-0.75
0.78
0.98
2.75
0.83
4.75
3.80
1.62
Live
-0.97
-0.75
0.78
0.98
2.75
0.83
4.75
3.80
1.62
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Mansion88Sớm
-0.97
-0.75
0.73
0.94
2.75
0.82
4.65
3.80
1.56
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.86
-0.75
0.98
0.99
2.75
0.83
3.85
3.70
1.75
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
-0.95
-0.75
0.77
0.97
2.75
0.83
4.63
3.61
1.54
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Perth Glory Women
ChủHòaKhách
Melbourne City Women
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Perth Glory WomenSo Sánh Sức MạnhMelbourne City Women
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 20%So Sánh Đối Đầu80%
  • Tất cả
  • 2T 0H 8B
    8T 0H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[AUS W-League-7] Perth Glory Women
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
11515131716745.5%
54018412380.0%
61145134916.7%
6402771266.7%
[AUS W-League-1] Melbourne City Women
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
10622181120160.0%
650112515183.3%
4121665725.0%
64021081266.7%

Thành tích đối đầu

Perth Glory Women            
Chủ - Khách
Melbourne City (W)Perth Glory (W)
Perth Glory (W)Melbourne City (W)
Melbourne City (W)Perth Glory (W)
Perth Glory (W)Melbourne City (W)
Melbourne City (W)Perth Glory (W)
Perth Glory (W)Melbourne City (W)
Melbourne City (W)Perth Glory (W)
Perth Glory (W)Melbourne City (W)
Melbourne City (W)Perth Glory (W)
Perth Glory (W)Melbourne City (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUS WAL28-12-253 - 1
(2 - 0)
0 - 3-0.81-0.18-0.12B0.92-0.570.90BT
AUS WAL18-04-251 - 5
(1 - 4)
4 - 4-0.15-0.20-0.74B-0.98-1.250.80BT
AUS WAL03-11-245 - 2
(0 - 1)
5 - 0-0.83-0.17-0.10B0.83-0.570.99BT
AUS WAL31-03-241 - 2
(0 - 1)
6 - 3-0.22-0.24-0.66B0.90-1.000.92BH
AUS WAL09-12-231 - 3
(1 - 1)
6 - 3-0.69-0.23-0.20T0.801.00-0.98TT
AUS WAL26-03-234 - 3
(0 - 1)
2 - 7-0.27-0.26-0.58T0.92-0.750.90TT
AUS WAL27-12-221 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.72-0.21-0.19B0.86-0.800.90TX
AUS WAL13-02-220 - 4
(0 - 1)
5 - 3-0.21-0.23-0.68B1.00-1.000.82BT
AUS WAL25-03-212 - 1
(0 - 0)
9 - 1-0.71-0.22-0.19B0.96-0.800.86TX
AUS WAL19-03-210 - 1
(0 - 0)
2 - 8-0.28-0.26-0.58B0.92-0.750.90BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 67%

Thành tích gần đây

Perth Glory Women            
Chủ - Khách
Perth Glory (W)WS Wanderers (W)
Perth Glory (W)Newcastle Jets (W)
Melbourne City (W)Perth Glory (W)
Perth Glory (W)Adelaide United (W)
Perth Glory (W)Wellington Phoenix (W)
Melbourne Victory (W)Perth Glory (W)
Canberra United (W)Perth Glory (W)
Sydney FC (W)Perth Glory (W)
Perth Glory (W)Brisbane Roar (W)
WS Wanderers (W)Perth Glory (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUS WAL09-01-263 - 1
(2 - 0)
3 - 7-0.52-0.28-0.30T0.910.50.91TT
AUS WAL03-01-261 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.47-0.29-0.34T0.890.250.93TX
AUS WAL28-12-253 - 1
(2 - 0)
0 - 3-0.81-0.18-0.12B0.921.750.90BT
AUS WAL21-12-251 - 0
(1 - 0)
5 - 2-0.33-0.27-0.51T0.85-0.50.97TX
AUS WAL12-12-251 - 0
(0 - 0)
5 - 9-0.31-0.28-0.51T0.87-0.50.95TX
AUS WAL30-11-253 - 0
(3 - 0)
6 - 5-0.72-0.22-0.16B0.921.250.90BT
AUS WAL22-11-253 - 0
(2 - 0)
4 - 7-0.42-0.28-0.40B0.8600.96BT
AUS WAL15-11-252 - 0
(0 - 0)
5 - 8-0.60-0.26-0.24B0.880.750.94BX
AUS WAL07-11-252 - 3
(1 - 1)
4 - 4-0.41-0.28-0.43B0.9400.88BT
AUS WAL31-10-251 - 3
(0 - 1)
9 - 5-0.44-0.28-0.38T0.780-0.96TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%

Melbourne City Women            
Chủ - Khách
Melbourne City (W)Newcastle Jets (W)
Wellington Phoenix (W)Melbourne City (W)
Melbourne City (W)Sydney FC (W)
Melbourne City (W)Perth Glory (W)
Melbourne City (W)Melbourne Victory (W)
Canberra United (W)Melbourne City (W)
Melbourne City (W)Wellington Phoenix (W)
Melbourne City (W)Ho Chi Minh City (W)
Stallion Laguna FC (W)Melbourne City (W)
Melbourne City (W)Lion City Sailors (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUS WAL16-01-261 - 3
(1 - 1)
5 - 0-0.80-0.18-0.120.951.750.87T
AUS WAL10-01-261 - 2
(0 - 2)
7 - 6-0.32-0.28-0.500.83-0.50.99T
AUS WAL04-01-261 - 0
(0 - 0)
8 - 6-0.75-0.21-0.14-0.991.50.81X
AUS WAL28-12-253 - 1
(2 - 0)
0 - 3-0.81-0.18-0.12B0.921.750.90BT
AUS WAL23-12-252 - 1
(0 - 1)
3 - 3-0.53-0.28-0.310.880.50.94T
AUS WAL13-12-252 - 1
(0 - 0)
3 - 3-0.16-0.21-0.730.97-1.250.85H
AUS WAL07-12-251 - 0
(0 - 0)
0 - 2-0.79-0.19-0.130.811.5-0.99X
AFC C W19-11-253 - 0
(3 - 0)
5 - 2-0.86-0.18-0.110.9520.75X
AFC C W16-11-250 - 7
(0 - 4)
4 - 6-0.06-0.10-0.990.86-30.84T
AFC C W13-11-255 - 0
(2 - 0)
2 - 1---0.854.750.85X

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 56%

Perth Glory WomenSo sánh số liệuMelbourne City Women
  • 12Tổng số ghi bàn26
  • 1.2Trung bình ghi bàn2.6
  • 16Tổng số mất bàn8
  • 1.6Trung bình mất bàn0.8
  • 50.0%Tỉ lệ thắng80.0%
  • 0.0%TL hòa0.0%
  • 50.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Perth Glory Women
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem5XemXem0XemXem5XemXem50%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Melbourne City Women
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem6XemXem66.7%XemXem2XemXem22.2%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem
630350.0%Xem466.7%116.7%Xem
Perth Glory Women
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem6XemXem1XemXem3XemXem60%XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem
5XemXem4XemXem1XemXem0XemXem80%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
640266.7%Xem350.0%233.3%Xem
Melbourne City Women
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem3XemXem0XemXem6XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
6XemXem2XemXem0XemXem4XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Perth Glory WomenThời gian ghi bànMelbourne City Women
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 4
    1
    0 Bàn
    5
    4
    1 Bàn
    0
    3
    2 Bàn
    2
    1
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    6
    6
    Bàn thắng H1
    5
    11
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Perth Glory WomenChi tiết về HT/FTMelbourne City Women
  • 3
    3
    T/T
    1
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    1
    1
    H/H
    2
    2
    H/B
    0
    1
    B/T
    0
    1
    B/H
    3
    0
    B/B
ChủKhách
Perth Glory WomenSố bàn thắng trong H1&H2Melbourne City Women
  • 2
    2
    Thắng 2+ bàn
    2
    3
    Thắng 1 bàn
    2
    3
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    4
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Perth Glory Women
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUS WAL28-01-2026ChủSydney FC (W)4 Ngày
AUS WAL06-02-2026KháchWellington Phoenix (W)13 Ngày
AUS WAL14-02-2026ChủCanberra United (W)21 Ngày
Melbourne City Women
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUS WAL30-01-2026KháchAdelaide United (W)6 Ngày
AUS WAL04-02-2026ChủWS Wanderers (W)11 Ngày
AUS WAL08-02-2026ChủBrisbane Roar (W)15 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 45.5%Thắng60.0% [6]
  • [1] 9.1%Hòa20.0% [6]
  • [5] 45.5%Bại20.0% [2]
  • Chủ/Khách
  • [4] 36.4%Thắng10.0% [1]
  • [0] 0.0%Hòa20.0% [2]
  • [1] 9.1%Bại10.0% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
    17 
  • TB được điểm
    1.18 
  • TB mất điểm
    1.55 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.73 
  • TB mất điểm
    0.36 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.17 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.80
  • TB mất điểm
    1.10
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.20
  • TB mất điểm
    0.50
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+11.11% [1]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn44.44% [4]
  • [1] 10.00%Hòa22.22% [2]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn11.11% [1]
  • [4] 40.00%Mất 2 bàn+ 11.11% [1]

Perth Glory Women VS Melbourne City Women ngày 24-01-2026 - Thông tin đội hình