So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus

Bên nào sẽ thắng?

Turk Metal Kirikkale
ChủHòaKhách
Yesilyurt Belediyespor
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Turk Metal KirikkaleSo Sánh Sức MạnhYesilyurt Belediyespor
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 0T 1H 0B
    0T 1H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[TUR Third League-14] Turk Metal Kirikkale
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
174492032161423.5%
81346961612.5%
9315142310833.3%
6114215416.7%
[TUR Third League-11] Yesilyurt Belediyespor
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
174762022191123.5%
815281081412.5%
9324121211533.3%
612336516.7%

Thành tích đối đầu

Turk Metal Kirikkale            
Chủ - Khách
Yesilyurt BelediyesporTurk Metal Kirikkale
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TUR 313-09-252 - 2
(1 - 2)
- ---H---

Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Turk Metal Kirikkale            
Chủ - Khách
Agri 1970 SporTurk Metal Kirikkale
Karaman Belediyesi SporTurk Metal Kirikkale
Turk Metal KirikkaleSilifke Belediyespor
OsmaniyesporTurk Metal Kirikkale
Turk Metal KirikkaleTurk Metal 1963
Nigde BelediyesporTurk Metal Kirikkale
Turk Metal KirikkaleKahramanmarasspor
DiyarbakirsporTurk Metal Kirikkale
Turk Metal KirikkaleErciyes 38
Mazidagi FosfatspoTurk Metal Kirikkale
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TUR 311-01-267 - 0
(4 - 0)
- ---B--
TUR 321-12-253 - 0
(1 - 0)
- ---B--
TUR 317-12-250 - 1
(0 - 1)
7 - 4-0.46-0.31-0.37B0.950.250.75BX
TUR 313-12-253 - 0
(2 - 0)
6 - 5-0.56-0.30-0.29B0.800.50.90BT
TUR 307-12-250 - 0
(0 - 0)
- -0.53-0.31-0.32H0.900.50.80TX
TUR 329-11-251 - 2
(1 - 0)
5 - 3---T--
TUR 309-11-252 - 0
(0 - 0)
- ---T--
TUR 302-11-252 - 1
(1 - 1)
1 - 5---B--
TUR 325-10-250 - 2
(0 - 1)
2 - 1---B--
TUR 319-10-251 - 3
(0 - 2)
- ---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 33%

Yesilyurt Belediyespor            
Chủ - Khách
Yesilyurt BelediyesporSuvermez
Kilis Bld.SporYesilyurt Belediyespor
Yesilyurt BelediyesporAgri 1970 Spor
Karaman Belediyesi SporYesilyurt Belediyespor
Yesilyurt BelediyesporSilifke Belediyespor
OsmaniyesporYesilyurt Belediyespor
Yesilyurt BelediyesporTurk Metal 1963
Nigde BelediyesporYesilyurt Belediyespor
Bursa Niluferspor ASYesilyurt Belediyespor
Yesilyurt BelediyesporKahramanmarasspor
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TUR 311-01-261 - 1
(1 - 1)
- -----
TUR 321-12-251 - 0
(1 - 0)
- -----
TUR 316-12-250 - 0
(0 - 0)
- -----
TUR 312-12-252 - 1
(1 - 1)
- -----
TUR 307-12-251 - 0
(0 - 0)
- -----
TUR 330-11-252 - 0
(1 - 0)
- -----
TUR 309-11-252 - 3
(0 - 1)
- -----
TUR 302-11-251 - 4
(1 - 1)
- -----
TUR Cup29-10-253 - 1
(0 - 0)
5 - 1-0.65-0.26-0.210.9510.75T
TUR 324-10-250 - 2
(0 - 0)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Turk Metal KirikkaleSo sánh số liệuYesilyurt Belediyespor
  • 8Tổng số ghi bàn10
  • 0.8Trung bình ghi bàn1.0
  • 20Tổng số mất bàn15
  • 2.0Trung bình mất bàn1.5
  • 30.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 10.0%TL hòa20.0%
  • 60.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Turk Metal Kirikkale
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem0XemXem0XemXem4XemXem0%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
40040.0%Xem250.0%250.0%Xem
Yesilyurt Belediyespor
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1100100.0%Xem1100.0%00.0%Xem
Turk Metal Kirikkale
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem0XemXem0XemXem4XemXem0%XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
40040.0%Xem250.0%125.0%Xem
Yesilyurt Belediyespor
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
1100100.0%Xem00.0%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Turk Metal KirikkaleThời gian ghi bànYesilyurt Belediyespor
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 12
    10
    0 Bàn
    0
    5
    1 Bàn
    4
    0
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    2
    3
    Bàn thắng H1
    6
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Turk Metal KirikkaleChi tiết về HT/FTYesilyurt Belediyespor
  • 0
    1
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    7
    9
    H/H
    1
    2
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    5
    2
    B/B
ChủKhách
Turk Metal KirikkaleSố bàn thắng trong H1&H2Yesilyurt Belediyespor
  • 1
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    8
    10
    Hòa
    2
    2
    Mất 1 bàn
    4
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Turk Metal Kirikkale
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
TUR 325-01-2026KháchSuvermez7 Ngày
TUR 301-02-2026ChủKilis Bld.Spor14 Ngày
TUR 308-02-2026Chủ12 Bingol Bld21 Ngày
Yesilyurt Belediyespor
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
TUR 325-01-2026Chủ12 Bingol Bld7 Ngày
TUR 301-02-2026KháchKirsehir Koyhizmetleri14 Ngày
TUR 308-02-2026ChủMazidagi Fosfatspo21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 23.5%Thắng23.5% [4]
  • [4] 23.5%Hòa41.2% [4]
  • [9] 52.9%Bại35.3% [6]
  • Chủ/Khách
  • [1] 5.9%Thắng17.6% [3]
  • [3] 17.6%Hòa11.8% [2]
  • [4] 23.5%Bại23.5% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
    32 
  • TB được điểm
    1.18 
  • TB mất điểm
    1.88 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.35 
  • TB mất điểm
    0.53 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.33 
  • TB mất điểm
    2.50 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    22
  • TB được điểm
    1.18
  • TB mất điểm
    1.29
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.47
  • TB mất điểm
    0.59
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 16.67%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [1] 8.33%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 8.33%Hòa20.00% [2]
  • [4] 33.33%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [4] 33.33%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Turk Metal Kirikkale VS Yesilyurt Belediyespor ngày 18-01-2026 - Thông tin đội hình