So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.95
1.5
0.83
0.83
2.75
-0.97
1.35
4.95
7.30
Live
-0.98
1.5
0.86
0.90
2.75
0.96
1.33
4.95
7.70
Run
-0.63
0.25
0.49
-0.57
3.5
0.43
1.01
17.00
31.00
BET365Sớm
-0.97
1.5
0.78
0.80
2.75
1.00
1.33
4.50
8.50
Live
0.97
1.5
0.82
0.90
2.75
0.90
1.33
4.75
9.50
Run
-0.63
0.25
0.47
-0.34
3.5
0.24
1.01
41.00
201.00
Mansion88Sớm
-0.95
1.5
0.81
0.81
2.75
-0.97
1.37
4.80
7.00
Live
-0.96
1.5
0.88
0.95
2.75
0.95
1.34
4.90
8.00
Run
-0.57
0.25
0.47
-0.36
3.5
0.25
1.02
9.20
100.00
188betSớm
-0.94
1.5
0.84
0.84
2.75
-0.96
1.35
4.95
7.30
Live
-0.97
1.5
0.87
0.93
2.75
0.95
1.33
5.00
7.90
Run
-0.74
0.25
0.64
-0.45
3.5
0.35
1.01
17.00
31.00
SbobetSớm
-0.89
1.5
0.79
0.83
2.75
-0.95
1.35
4.54
7.00
Live
-0.94
1.5
0.86
0.95
2.75
0.95
1.32
4.79
8.40
Run
-0.83
0.25
0.75
-0.56
3.5
0.46
1.51
3.42
7.80

Bên nào sẽ thắng?

Venezia
ChủHòaKhách
Avellino
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
VeneziaSo Sánh Sức MạnhAvellino
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 2T 2H 2B
    2T 2H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ITA Serie B-1] Venezia
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
281864582560164.3%
141202321036185.7%
14662261524342.9%
65011681583.3%
[ITA Serie B-14] Avellino
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2879123046301425.0%
145451822191235.7%
142571224111514.3%
611469416.7%

Thành tích đối đầu

Venezia            
Chủ - Khách
AvellinoVenezia
VeneziaAvellino
AvellinoVenezia
AvellinoVenezia
AvellinoVenezia
VeneziaAvellino
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA D208-12-251 - 1
(1 - 0)
2 - 10-0.26-0.28-0.54H-0.96-0.500.84BX
ITA D217-02-183 - 1
(1 - 0)
12 - 2-0.54-0.30-0.26T0.880.501.00TT
ITA D218-09-171 - 1
(0 - 0)
11 - 4-0.42-0.32-0.36H-0.900.250.78TX
ITA Cup17-08-142 - 0
(2 - 0)
10 - 3-0.69-0.26-0.17B-0.92-0.800.77BX
ITA D227-02-041 - 0
(0 - 0)
- ---B---
ITA D227-09-032 - 1
(1 - 0)
- ---T---

Thống kê 6 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%

Thành tích gần đây

Venezia            
Chủ - Khách
VeneziaPescara
CesenaVenezia
VeneziaModena
FrosinoneVenezia
VeneziaCarrarese
MantovaVenezia
VeneziaCatanzaro
A.C. Reggiana 1919Venezia
VeneziaACD Virtus Entella
ModenaVenezia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA D221-02-263 - 2
(2 - 1)
6 - 7-0.75-0.20-0.14T1.001.50.88TT
ITA D214-02-260 - 4
(0 - 2)
5 - 5-0.32-0.27-0.49T0.83-0.5-0.95TT
ITA D210-02-260 - 2
(0 - 2)
1 - 5-0.52-0.29-0.27B0.940.50.94BX
ITA D207-02-261 - 2
(1 - 0)
6 - 2-0.34-0.27-0.47T0.99-0.250.89TT
ITA D231-01-262 - 1
(1 - 0)
3 - 6-0.69-0.22-0.16T-0.981.250.86TT
ITA D224-01-262 - 5
(1 - 2)
3 - 9-0.21-0.25-0.62T-0.94-0.750.82TT
ITA D217-01-263 - 1
(1 - 1)
3 - 1-0.64-0.25-0.20T-0.9610.84TT
ITA D210-01-261 - 3
(1 - 2)
5 - 5-0.21-0.26-0.61T1.00-0.750.88TT
ITA D227-12-251 - 0
(1 - 0)
4 - 5-0.67-0.24-0.18T0.8910.99TX
ITA D220-12-251 - 2
(0 - 1)
5 - 5-0.43-0.30-0.35T-0.940.250.82TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:82% Tỷ lệ tài: 80%

Avellino            
Chủ - Khách
A.C. Reggiana 1919Avellino
AvellinoPescara
AvellinoFrosinone
MonzaAvellino
AvellinoCesena
SpeziaAvellino
AvellinoCarrarese
AvellinoSampdoria
BariAvellino
AvellinoPalermo
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA D222-02-261 - 1
(1 - 1)
1 - 8-0.41-0.31-0.360.800-0.93X
ITA D215-02-260 - 1
(0 - 0)
6 - 4-0.45-0.28-0.340.960.250.92X
ITA D211-02-261 - 3
(0 - 2)
6 - 4-0.37-0.28-0.430.80-0.25-0.93T
ITA D208-02-262 - 1
(0 - 0)
15 - 2-0.66-0.25-0.170.9710.91T
ITA D231-01-263 - 1
(2 - 1)
7 - 5-0.35-0.30-0.430.80-0.25-0.93T
ITA D224-01-261 - 0
(1 - 0)
3 - 9-0.51-0.30-0.270.960.50.92X
ITA D217-01-261 - 2
(1 - 1)
6 - 4-0.40-0.30-0.380.8801.00T
ITA D210-01-262 - 1
(1 - 0)
5 - 2-0.38-0.31-0.390.9500.93T
ITA D227-12-251 - 1
(0 - 0)
3 - 3-0.43-0.30-0.34-0.960.250.84X
ITA D220-12-252 - 2
(1 - 0)
4 - 4-0.26-0.28-0.54-0.97-0.50.85T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 60%

VeneziaSo sánh số liệuAvellino
  • 25Tổng số ghi bàn12
  • 2.5Trung bình ghi bàn1.2
  • 11Tổng số mất bàn15
  • 1.1Trung bình mất bàn1.5
  • 90.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 0.0%TL hòa30.0%
  • 10.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Venezia
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem15XemXem3XemXem8XemXem57.7%XemXem17XemXem65.4%XemXem9XemXem34.6%XemXem
13XemXem8XemXem1XemXem4XemXem61.5%XemXem9XemXem69.2%XemXem4XemXem30.8%XemXem
13XemXem7XemXem2XemXem4XemXem53.8%XemXem8XemXem61.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem
630350.0%Xem583.3%116.7%Xem
Avellino
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem12XemXem3XemXem11XemXem46.2%XemXem13XemXem50%XemXem11XemXem42.3%XemXem
13XemXem7XemXem0XemXem6XemXem53.8%XemXem9XemXem69.2%XemXem3XemXem23.1%XemXem
13XemXem5XemXem3XemXem5XemXem38.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem8XemXem61.5%XemXem
612316.7%Xem350.0%350.0%Xem
Venezia
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem16XemXem5XemXem5XemXem61.5%XemXem13XemXem50%XemXem8XemXem30.8%XemXem
13XemXem9XemXem1XemXem3XemXem69.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem4XemXem30.8%XemXem
13XemXem7XemXem4XemXem2XemXem53.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem4XemXem30.8%XemXem
640266.7%Xem466.7%233.3%Xem
Avellino
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem10XemXem8XemXem8XemXem38.5%XemXem13XemXem50%XemXem7XemXem26.9%XemXem
13XemXem6XemXem3XemXem4XemXem46.2%XemXem6XemXem46.2%XemXem3XemXem23.1%XemXem
13XemXem4XemXem5XemXem4XemXem30.8%XemXem7XemXem53.8%XemXem4XemXem30.8%XemXem
622233.3%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

VeneziaThời gian ghi bànAvellino
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    11
    0 Bàn
    5
    8
    1 Bàn
    9
    5
    2 Bàn
    7
    1
    3 Bàn
    1
    2
    4+ Bàn
    22
    15
    Bàn thắng H1
    26
    14
    Bàn thắng H2
ChủKhách
VeneziaChi tiết về HT/FTAvellino
  • 12
    5
    T/T
    1
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    3
    2
    H/T
    6
    8
    H/H
    3
    5
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    6
    B/B
ChủKhách
VeneziaSố bàn thắng trong H1&H2Avellino
  • 10
    2
    Thắng 2+ bàn
    6
    5
    Thắng 1 bàn
    7
    9
    Hòa
    3
    5
    Mất 1 bàn
    1
    6
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Venezia
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ITA D207-03-2026ChủA.C. Reggiana 19194 Ngày
ITA D214-03-2026KháchSampdoria11 Ngày
ITA D217-03-2026ChủPadova14 Ngày
Avellino
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ITA D207-03-2026ChủPadova4 Ngày
ITA D214-03-2026KháchACD Virtus Entella11 Ngày
ITA D217-03-2026ChủSudTirol14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [18] 64.3%Thắng25.0% [7]
  • [6] 21.4%Hòa32.1% [7]
  • [4] 14.3%Bại42.9% [12]
  • Chủ/Khách
  • [12] 42.9%Thắng7.1% [2]
  • [0] 0.0%Hòa17.9% [5]
  • [2] 7.1%Bại25.0% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    58 
  • Bàn thua
    25 
  • TB được điểm
    2.07 
  • TB mất điểm
    0.89 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    32 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.14 
  • TB mất điểm
    0.36 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.67 
  • TB mất điểm
    1.33 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    30
  • Bàn thua
    46
  • TB được điểm
    1.07
  • TB mất điểm
    1.64
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    22
  • TB được điểm
    0.64
  • TB mất điểm
    0.79
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 44.44%thắng 2 bàn+11.11% [1]
  • [3] 33.33%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 11.11%Hòa22.22% [2]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn44.44% [4]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 22.22% [2]

Venezia VS Avellino ngày 04-03-2026 - Thông tin đội hình