Montedio Yamagata
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
27Keigo EnomotoTiền vệ00000005.88
90Akira SilvanoTiền đạo10000006.44
10Ryoma KidaTiền đạo40111018.1
Bàn thắngThẻ đỏ
88Shoma DoiTiền vệ10001017.03
17Tsubasa TerayamaTiền vệ10010006.14
Thẻ vàng
71Ryotaro NakamuraTiền vệ00010006.47
13Hiroya NodakeTiền vệ10000006.08
22Hayate ShirowaHậu vệ00000006.76
3Yuta KumamotoHậu vệ00000006.64
25Shintaro KokubuTiền vệ00010005.83
Thẻ vàng
15Ayumu KawaiHậu vệ00000000
1Tom Heward-BelleThủ môn00000000
19Kazuma OkamotoHậu vệ00000006.02
45Tsubasa ShibuyaThủ môn00000006.27
Thẻ vàng
21Wataru TanakaTiền vệ00000006.22
-Koki SakamotoTiền vệ00000006.21
49Kiriya SakamotoHậu vệ00000000
23Shingo OmoriTiền đạo00000006.44
-Beka MikeltadzeTiền đạo00000000
55Shunmei HorikaneTiền đạo20100007.54
Bàn thắng
RB Omiya Ardija
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
34Yosuke MurakamiHậu vệ00000006.69
22Rikiya MotegiHậu vệ00000006.17
-Yuki KatoThủ môn00000006.58
23Kenyu SugimotoTiền đạo10111008
Bàn thắng
18Takumi TsukuiTiền đạo20100007.62
Bàn thắng
45Yuya TsuboiThủ môn00000000
46Masato NukiHậu vệ00000000
42Kazushi FujiiTiền đạo00000006.45
44Keita FukuiHậu vệ00000000
15Kota NakayamaTiền vệ00000000
90Oriola SundayTiền đạo20010006.26
33Takuya WadaTiền vệ00000006.09
-Teppei YachidaTiền vệ10001006.54
29CapriniTiền đạo10000106.33
10Yuta ToyokawaTiền đạo10000006.08
14Toya IzumiTiền đạo00000006.42
30Arthur SilvaTiền vệ20000005.89
7Masato KojimaTiền vệ00000006.88
-Wakaba ShimoguchiHậu vệ00000006.03
4Rion IchiharaHậu vệ10000006.75

Montedio Yamagata vs RB Omiya Ardija ngày 26-10-2025 - Thống kê cầu thủ