Vanraure Hachinohe FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Ryuji SawakamiTiền đạo10000006.25
-Naoto AndoTiền vệ00000000
30Yuta InamiTiền vệ00000000
-Kai SasakiTiền đạo30000016.67
Thẻ vàng
-Gabriel HenriqueTiền vệ00000000
11Hiroto YukieHậu vệ30000107.15
80Kazuma NagataTiền vệ30011007.6
99Seiya NakanoTiền đạo00000006.52
13Shogo OnishiThủ môn00000006.78
-Tatsuya ShiraiHậu vệ00000006.84
-Kodai MinodaHậu vệ10000006.86
-Daiki YagishitaHậu vệ00000000
14Ryohei WakizakaTiền vệ00000000
25Yusuke TaniguchiThủ môn00000000
-Naoya SenooTiền vệ00000000
7Aoi SatoTiền vệ10000107.16
8Shoma OtoizumiTiền vệ10000006.34
16Mizuki KaburakiTiền vệ00000007.1
5Daisuke InazumiHậu vệ10100008.17
Bàn thắngThẻ đỏ
-Masashi KokubunTiền vệ00000006.74
Azul Claro Numazu
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Keita ShirawachiTiền đạo00000006.05
-Kaiyo YanagimachiTiền vệ00010006.26
99Mikhael AkatsukaTiền đạo00000006.3
28Koki InoueHậu vệ00000000
21Hiroto MaedaThủ môn00000000
18Takuya SugaiTiền vệ00000000
13Kakeru WataiTiền vệ00000000
30Guirone GueguimThủ môn00000006.37
16Shuma MiharaHậu vệ00000006.24
5Terukazu ShinozakiHậu vệ00000006.12
34Kaito MiyazakiHậu vệ00000006.46
-Shigeo MiyawakiHậu vệ00000005.85
10Naoki SatoTiền vệ10000006.06
19Manabu SaitoTiền đạo00000006.5
-Lucas SenaHậu vệ00000006.68
9Wadi Ibrahim SuzukiTiền đạo10000005.92
8Kenshiro SuzukiTiền vệ00000006.43
-Enric MartínezTiền vệ00000006.01
Thẻ vàng
11Yuma MoriTiền vệ00010006.79
35Hinata MukaiTiền vệ00000006.22

Vanraure Hachinohe FC vs Azul Claro Numazu ngày 06-09-2025 - Thống kê cầu thủ