Morocco
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Mohamed BoulacsoutHậu vệ40030007.38
-Youness El Kaabi-00000000
-Sabir BougrineTiền vệ10100007.13
Bàn thắng
-Khalid BabaTiền đạo00000000
22El Mehdi Al HarrarThủ môn00000006.88
-Abdelhak AssalHậu vệ10000007.28
-Khalid Ait OuarkhaneTiền vệ20000006.95
-Marouane LouadniHậu vệ40000007.31
28Youssef BelammariHậu vệ10000006.59
-Mohamed Rabie HrimatTiền vệ20100008.2
Bàn thắngThẻ vàng
-Salaheddine ErrahouliTiền vệ00000006.09
-I. RiahiTiền đạo10000007.2
-Oussama LamlaouiTiền đạo40100008.2
Bàn thắng
-Anas BachTiền vệ20000006.77
-Youssef MehriTiền đạo10002008.6
Thẻ đỏ
-saifeddine bouhratiTiền đạo00000000
-Bouchaib ArrassiHậu vệ00000006.48
-Amine SouaneTiền vệ00000000
-Mohammed MoufidHậu vệ00000006.45
-Mehdi Lamchkhchakh-00000000
-Ayoub KhairiTiền vệ00000000
-Rachid GhanimiThủ môn00000000
-Anas El MahraouiTiền đạo00000000
Zambia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Benedict ChepeshiHậu vệ00000000
18Francis MwansaThủ môn00000006.68
2Mathews BandaHậu vệ10000005.43
Thẻ vàng
14Kabaso ChongoHậu vệ10000006.29
21Dominic ChandaHậu vệ00000005.91
-John Chishimba-00000005.87
-K. Mwanza-00020005.7
Thẻ vàng
-Happy NsikuHậu vệ00000006.09
-Kelvin KampambaTiền vệ20000006.41
Thẻ vàng
12Wilson ChisalaTiền vệ00000005.43
Thẻ vàng
-Larry BwalyaTiền vệ00000005.96
-Timothy Sichalwe-00000000
-Charles ZuluTiền vệ10000005.79
25Owen TemboTiền vệ20000006.23
1Willard MwanzaThủ môn00000000
-A. Phiri-20100006.93
Bàn thắng
-Prince MumbaTiền vệ00000000
-Frederick MulambiaTiền vệ00000006.31
-Evans Kayombo-00000006.25
-Kenneth Kasanga-00000000
-Kelvin KapumbuTiền vệ00000000
-K. Kanguluma-00000000
-Charles KalumbaThủ môn00000000

Morocco vs Zambia ngày 14-08-2025 - Thống kê cầu thủ