So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.82
-3.5
0.94
0.88
4.75
0.88
17.50
11.50
1.02
Live
0.62
-3
-0.80
0.84
4.75
0.96
11.00
8.30
1.10
Run
0.19
-0.25
-0.49
-0.44
6.5
0.14
14.00
11.00
1.01
BET365Sớm
0.83
-3.5
0.98
0.90
4.75
0.90
21.00
13.00
1.08
Live
0.85
-3
0.95
0.92
5
0.87
11.00
12.00
1.14
Run
-0.37
0
0.26
-0.24
6.5
0.16
81.00
51.00
1.01
Mansion88Sớm
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.53
0
0.37
-0.35
6.5
0.23
80.00
8.50
1.01
188betSớm
0.83
-3.5
0.95
0.89
4.75
0.89
17.50
11.50
1.02
Live
0.61
-3
-0.78
0.83
4.75
0.99
11.00
8.30
1.10
Run
0.13
-0.25
-0.41
-0.37
6.5
0.09
14.00
11.00
1.01
SbobetSớm
0.85
-2.25
0.91
0.81
4.5
0.95
7.10
6.10
1.17
Live
-0.80
-2.25
0.56
0.67
4.5
-0.92
9.40
7.40
1.10
Run
0.36
-0.25
-0.52
-0.29
6.5
0.15
19.00
8.40
1.05

Bên nào sẽ thắng?

Fjolnir
ChủHòaKhách
Vikingur Reykjavik
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FjolnirSo Sánh Sức MạnhVikingur Reykjavik
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 3T 4H 3B
    3T 4H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ICE Reykjavik Tournament-4] Fjolnir
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
411210124425.0%
00000000%
00000000%
601571610.0%
[ICE Reykjavik Tournament-1] Vikingur Reykjavik
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
330011591100.0%
00000000%
00000000%
660020718100.0%

Thành tích đối đầu

Fjolnir            
Chủ - Khách
FjolnirVikingur Reykjavik
FjolnirVikingur Reykjavik
Vikingur ReykjavikFjolnir
FjolnirVikingur Reykjavik
Vikingur ReykjavikFjolnir
Vikingur ReykjavikFjolnir
FjolnirVikingur Reykjavik
Vikingur ReykjavikFjolnir
FjolnirVikingur Reykjavik
Vikingur ReykjavikFjolnir
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
REYT21-01-252 - 2
(2 - 1)
2 - 8-0.15-0.16-0.84H0.95-2.000.75BX
REYT18-01-240 - 4
(0 - 4)
10 - 7-0.10-0.12-0.98B0.78-3.250.82BX
REYT21-01-225 - 2
(1 - 1)
9 - 3-0.97-0.10-0.05B0.77-0.360.99BT
ICE PR20-08-201 - 1
(1 - 0)
2 - 2-0.25-0.24-0.63H-0.98-0.750.80BX
ICE PR15-06-201 - 1
(1 - 0)
7 - 4-0.74-0.21-0.18H0.82-0.801.00TX
REYT20-01-190 - 1
(0 - 1)
5 - 5-0.47-0.27-0.37T0.900.250.92TX
ICE PR20-08-182 - 2
(1 - 0)
6 - 4-0.45-0.28-0.37H-0.970.250.85TT
ICE PR27-05-181 - 2
(0 - 2)
6 - 5-0.50-0.28-0.33T-0.950.500.83TH
ICE PR27-08-173 - 1
(1 - 1)
8 - 2-0.42-0.28-0.40T0.880.001.00TT
ICE PR05-06-172 - 1
(0 - 1)
10 - 1-0.43-0.30-0.37B-0.930.250.80BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 44%

Thành tích gần đây

Fjolnir            
Chủ - Khách
IR ReykjavikFjolnir
FjolnirFram Reykjavik
FjolnirLeiknir Reykjavik
Thor AkureyriFjolnir
FjolnirThrottur Reykjavik
FjolnirHK Kopavogs
UMF SelfossFjolnir
FjolnirUMF Njardvik
IR ReykjavikFjolnir
FjolnirVolsungur husavik
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
REYT08-01-264 - 2
(2 - 0)
7 - 6-0.68-0.21-0.23B0.971.250.79BT
REYT15-12-251 - 1
(0 - 1)
5 - 5-0.27-0.21-0.62H0.80-10.96BX
ICE D113-09-251 - 2
(0 - 0)
4 - 12-0.35-0.26-0.51B0.78-0.50.98BX
ICE D106-09-252 - 1
(1 - 1)
7 - 4-0.77-0.19-0.16B0.851.50.97TX
ICE D129-08-251 - 2
(1 - 0)
5 - 7-0.31-0.25-0.56B0.86-0.750.96BX
ICE D123-08-251 - 5
(1 - 2)
5 - 4-0.33-0.27-0.52B0.93-0.50.91BT
ICE D117-08-251 - 2
(1 - 2)
10 - 8-0.53-0.25-0.31T0.880.50.96TX
ICE D113-08-251 - 2
(0 - 0)
5 - 4-0.23-0.24-0.66B0.90-10.92BX
ICE D108-08-253 - 3
(1 - 1)
10 - 5-0.74-0.21-0.18H0.811.25-0.99TT
ICE D130-07-251 - 1
(0 - 0)
4 - 6-0.53-0.25-0.34H0.880.50.94TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:36% Tỷ lệ tài: 30%

Vikingur Reykjavik            
Chủ - Khách
Vikingur ReykjavikFylkir
Leiknir ReykjavikVikingur Reykjavik
Vikingur ReykjavikIA Akranes
Vikingur ReykjavikValur Reykjavik
BreidablikVikingur Reykjavik
Vikingur ReykjavikHafnarfjordur
Stjarnan GardabaerVikingur Reykjavik
Vikingur ReykjavikFram Reykjavik
KR ReykjavikVikingur Reykjavik
Vikingur ReykjavikBreidablik
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE PSC17-12-254 - 1
(1 - 0)
8 - 3-0.93-0.13-0.090.902.750.80T
REYT11-12-252 - 5
(1 - 4)
2 - 10-0.11-0.14-0.870.96-2.250.86T
ICE PSC06-12-255 - 3
(3 - 3)
5 - 6-0.74-0.21-0.200.931.50.77T
ICE PR25-10-252 - 0
(2 - 0)
5 - 6-0.62-0.24-0.260.800.750.96X
ICE PR18-10-251 - 2
(1 - 0)
12 - 3-0.53-0.26-0.330.900.50.92X
ICE PR05-10-252 - 0
(1 - 0)
5 - 7-0.65-0.24-0.230.9710.85X
ICE PR29-09-252 - 3
(1 - 2)
1 - 5-0.34-0.26-0.520.91-0.50.91T
ICE PR21-09-252 - 1
(0 - 0)
3 - 1-0.68-0.23-0.210.8410.98X
ICE PR14-09-250 - 7
(0 - 4)
8 - 1-0.35-0.26-0.520.88-0.50.94T
ICE PR31-08-252 - 2
(1 - 1)
9 - 5-0.52-0.26-0.340.910.50.85T

Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 60%

FjolnirSo sánh số liệuVikingur Reykjavik
  • 14Tổng số ghi bàn34
  • 1.4Trung bình ghi bàn3.4
  • 23Tổng số mất bàn12
  • 2.3Trung bình mất bàn1.2
  • 10.0%Tỉ lệ thắng90.0%
  • 30.0%TL hòa10.0%
  • 60.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

Fjolnir
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem10XemXem1XemXem11XemXem45.5%XemXem10XemXem45.5%XemXem11XemXem50%XemXem
11XemXem1XemXem1XemXem9XemXem9.1%XemXem4XemXem36.4%XemXem6XemXem54.5%XemXem
11XemXem9XemXem0XemXem2XemXem81.8%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
621333.3%Xem116.7%583.3%Xem
Vikingur Reykjavik
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem11XemXem4XemXem12XemXem40.7%XemXem13XemXem48.1%XemXem14XemXem51.9%XemXem
14XemXem6XemXem2XemXem6XemXem42.9%XemXem7XemXem50%XemXem7XemXem50%XemXem
13XemXem5XemXem2XemXem6XemXem38.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem
651083.3%Xem233.3%466.7%Xem
Fjolnir
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem14XemXem0XemXem8XemXem63.6%XemXem14XemXem63.6%XemXem8XemXem36.4%XemXem
11XemXem6XemXem0XemXem5XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
11XemXem8XemXem0XemXem3XemXem72.7%XemXem9XemXem81.8%XemXem2XemXem18.2%XemXem
650183.3%Xem350.0%350.0%Xem
Vikingur Reykjavik
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem13XemXem0XemXem14XemXem48.1%XemXem14XemXem51.9%XemXem13XemXem48.1%XemXem
14XemXem7XemXem0XemXem7XemXem50%XemXem9XemXem64.3%XemXem5XemXem35.7%XemXem
13XemXem6XemXem0XemXem7XemXem46.2%XemXem5XemXem38.5%XemXem8XemXem61.5%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FjolnirThời gian ghi bànVikingur Reykjavik
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    2
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FjolnirChi tiết về HT/FTVikingur Reykjavik
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    3
    2
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
FjolnirSố bàn thắng trong H1&H2Vikingur Reykjavik
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    3
    2
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Fjolnir
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Vikingur Reykjavik
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
REYT24-01-2026ChủFram Reykjavik5 Ngày
ICE LC30-01-2026ChủGrindavik11 Ngày
ICE LC06-02-2026ChủUMF Njardvik18 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [1] 25.0%Thắng100.0% [3]
  • [1] 25.0%Hòa0.0% [3]
  • [2] 50.0%Bại0.0% [0]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    2.50 
  • TB mất điểm
    3.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    2.67 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    3.67
  • TB mất điểm
    1.67
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    3.33
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+66.67% [2]
  • [1] 25.00%thắng 1 bàn33.33% [1]
  • [1] 25.00%Hòa0.00% [0]
  • [1] 25.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 25.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Fjolnir VS Vikingur Reykjavik ngày 20-01-2026 - Thông tin đội hình